Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129902 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hà
Ngày sinh: 12/07/1982 Thẻ căn cước: 001******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129903 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 001******627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 129904 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tới
Ngày sinh: 29/01/1992 CMND: 122***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129905 |
Họ tên:
Nguyễn Thạc Hải
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 027******480 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ- Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129906 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thảo
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 135***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129907 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 08/03/1979 CMND: 012***158 Trình độ chuyên môn: - Cử nhân Khoa học - Ngành Sư phạm kỹ thuật - Thạc sỹ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129908 |
Họ tên:
Dương Quốc Hưng
Ngày sinh: 05/10/1974 Thẻ căn cước: 025******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129909 |
Họ tên:
Ngô Đức Kiên
Ngày sinh: 19/03/1984 CMND: 151***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129910 |
Họ tên:
Hà Văn Khánh
Ngày sinh: 22/08/1974 CMND: 011***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129911 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hà
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129912 |
Họ tên:
Thành Xuân Hiếu
Ngày sinh: 06/10/1986 CMND: 012***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129913 |
Họ tên:
Trương Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/07/1993 CMND: 142***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129914 |
Họ tên:
Vũ Nam Khánh
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 012***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129915 |
Họ tên:
Phan Thái An
Ngày sinh: 07/07/1969 CMND: 013***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129916 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 02/02/1980 Thẻ căn cước: 030******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129917 |
Họ tên:
Bùi Xuân Hải
Ngày sinh: 07/01/1988 CMND: 112***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 129918 |
Họ tên:
Đào Thị Hòa
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 036******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129919 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hùng
Ngày sinh: 25/01/1982 CMND: 151***832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 129920 |
Họ tên:
Ngô Văn Toản
Ngày sinh: 30/05/1974 CMND: 012***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Địa chính |
|
