Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129881 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1993 CMND: 132***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129882 |
Họ tên:
Trần Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/02/1965 Thẻ căn cước: 036******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129883 |
Họ tên:
Lương Hải Trung
Ngày sinh: 19/03/1974 Thẻ căn cước: 033******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129884 |
Họ tên:
Vũ Hữn Toán
Ngày sinh: 23/07/1989 CMND: 112***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 129885 |
Họ tên:
Phạm Tiến Lâm
Ngày sinh: 10/02/1989 CMND: 151***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129886 |
Họ tên:
Chu Đức Cường
Ngày sinh: 15/12/1988 CMND: 112***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 129887 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phong
Ngày sinh: 17/11/1986 Thẻ căn cước: 001******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129888 |
Họ tên:
Phạm Phi Long
Ngày sinh: 17/02/1988 CMND: 112***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 129889 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/09/1977 Thẻ căn cước: 042******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 129890 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 15/12/1992 Thẻ căn cước: 034******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 129891 |
Họ tên:
Lương Công Quyền
Ngày sinh: 20/05/1990 Hộ chiếu: C36**069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129892 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Trị
Ngày sinh: 04/03/1989 CMND: 273***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 129893 |
Họ tên:
Trương Minh Hưng
Ngày sinh: 04/12/1983 CMND: 250***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129894 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tuân
Ngày sinh: 24/01/1990 CMND: 125***033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 129895 |
Họ tên:
Mai Văn Hoàn
Ngày sinh: 28/05/1983 CMND: 142***586 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129896 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 03/01/1984 Thẻ căn cước: 035******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129897 |
Họ tên:
Nguyễn Tâm Thủy
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 183***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129898 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Hạnh
Ngày sinh: 01/05/1993 CMND: 183***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129899 |
Họ tên:
Phan Quốc Thiện
Ngày sinh: 03/06/1986 Hộ chiếu: C72**348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 129900 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 09/08/1984 CMND: 162***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
