Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129861 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 17/03/1982 CMND: 168***708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 129862 |
Họ tên:
Phan Đức Thắng
Ngày sinh: 10/08/1974 Thẻ căn cước: 035******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129863 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/07/1980 CMND: 113***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 129864 |
Họ tên:
Phạm Viết Hoàn
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 036******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 129865 |
Họ tên:
Đinh Văn Đỉnh
Ngày sinh: 06/12/1989 CMND: 162***399 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129866 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 21/09/1982 Thẻ căn cước: 035******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129867 |
Họ tên:
Phạm Duy Chinh
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 037******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129868 |
Họ tên:
Lê Hồng Đăng
Ngày sinh: 20/03/1975 CMND: 012***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 129869 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 26/04/1959 Thẻ căn cước: 001******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình ngành cầu |
|
||||||||||||
| 129870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 02/03/1982 CMND: 012***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129871 |
Họ tên:
Trần Công Thiệu
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 036******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129872 |
Họ tên:
Phạm Gia Bản
Ngày sinh: 23/02/1967 Thẻ căn cước: 025******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 129873 |
Họ tên:
Lê Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 034******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 129874 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hoa
Ngày sinh: 05/09/1984 Thẻ căn cước: 036******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129875 |
Họ tên:
Bùi Quang Giang
Ngày sinh: 20/09/1981 CMND: 111***461 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 129876 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Tịnh
Ngày sinh: 09/02/1966 Thẻ căn cước: 001******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129877 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/12/1981 Thẻ căn cước: 026******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129878 |
Họ tên:
Đỗ Thái Hà
Ngày sinh: 17/10/1988 CMND: 082***423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129879 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 10/01/1994 CMND: 168***574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129880 |
Họ tên:
Phùng Kim Phong
Ngày sinh: 21/05/1987 CMND: 111***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cơ giới hóa xây dựng |
|
