Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129841 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Thoan
Ngày sinh: 26/06/1986 CMND: 112***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129842 |
Họ tên:
Công Văn Ngọc
Ngày sinh: 14/01/1984 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129843 |
Họ tên:
Đỗ Viết Quân
Ngày sinh: 05/01/1979 CMND: 111***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129844 |
Họ tên:
Phan Chung Dũng
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 001******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 129845 |
Họ tên:
Phùng Sỹ Kiên
Ngày sinh: 29/03/1981 CMND: 111***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 129846 |
Họ tên:
Phạm Văn Hạnh
Ngày sinh: 04/08/1981 CMND: 111***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129847 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dung
Ngày sinh: 05/06/1980 CMND: 012***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129848 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sơn
Ngày sinh: 18/05/1985 CMND: 221***100 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ XD DDCN |
|
||||||||||||
| 129849 |
Họ tên:
Lê Duy Bình
Ngày sinh: 27/09/1988 CMND: 013***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129850 |
Họ tên:
Trần Huy Đông
Ngày sinh: 17/10/1979 Thẻ căn cước: 077******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 129851 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1993 CMND: 187***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129852 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Hằng
Ngày sinh: 27/11/1991 Thẻ căn cước: 001******346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 129853 |
Họ tên:
Trương Hồng Thanh
Ngày sinh: 02/02/1966 Thẻ căn cước: 017******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129854 |
Họ tên:
Phạm Thị Loan
Ngày sinh: 25/05/1988 CMND: 122***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129855 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/05/1971 Thẻ căn cước: 001******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129856 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 19/01/1989 CMND: 132***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129857 |
Họ tên:
Vũ Thành Công
Ngày sinh: 14/01/1989 Thẻ căn cước: 001******276 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129858 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hoài
Ngày sinh: 27/12/1983 Thẻ căn cước: 034******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 129859 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hùng
Ngày sinh: 25/02/1982 CMND: 168***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129860 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1986 Thẻ căn cước: 001******156 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
