Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129821 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Hà
Ngày sinh: 08/07/1978 Thẻ căn cước: 035******532 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129822 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 033******156 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 129823 |
Họ tên:
Trần Phú Lộc
Ngày sinh: 03/11/1993 CMND: 040***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129824 |
Họ tên:
Bạch Hoàng Điệp
Ngày sinh: 17/03/1982 Thẻ căn cước: 001******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 129825 |
Họ tên:
Phạm Vũ Ngọc Linh
Ngày sinh: 04/07/1980 CMND: 011***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129826 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hanh
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 142***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129827 |
Họ tên:
Hà Việt Đức
Ngày sinh: 23/05/1984 CMND: 131***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129828 |
Họ tên:
Trần Đức Tâm
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 036******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129829 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 21/08/1982 CMND: 121***496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129830 |
Họ tên:
Đỗ Sơn Hà
Ngày sinh: 02/09/1987 CMND: 031***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129831 |
Họ tên:
Đinh Việt Hùng
Ngày sinh: 12/03/1983 Thẻ căn cước: 001******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129832 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 17/05/1983 CMND: 017***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129833 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huân
Ngày sinh: 25/03/1987 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 183***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ, điện tử |
|
||||||||||||
| 129835 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kiên
Ngày sinh: 22/08/1991 CMND: 164***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129836 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Nghĩa
Ngày sinh: 22/09/1962 CMND: 010***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129837 |
Họ tên:
Bùi Văn Quân
Ngày sinh: 22/04/1979 Thẻ căn cước: 011******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129838 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phúc
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 001******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 129839 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đồng
Ngày sinh: 23/12/1985 Thẻ căn cước: 033******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp - Điều khiển tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129840 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Việt
Ngày sinh: 02/09/1974 Thẻ căn cước: 001******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dựng và công nghiệp |
|
