Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129801 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Tính
Ngày sinh: 31/05/1982 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129802 |
Họ tên:
Đinh Văn Quang
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 001******341 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129803 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng
Ngày sinh: 29/12/1969 Thẻ căn cước: 001******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129804 |
Họ tên:
Vũ Chí Thành
Ngày sinh: 03/09/1969 CMND: 011***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129805 |
Họ tên:
Phạm Quang Vinh
Ngày sinh: 24/01/1977 CMND: 012***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129806 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 27/04/1972 Thẻ căn cước: 038******905 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129807 |
Họ tên:
Đinh Tiến Trường
Ngày sinh: 24/01/1977 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129808 |
Họ tên:
Đỗ Văn Triệu
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 001******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129809 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/06/1979 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129810 |
Họ tên:
Phan Anh Dũng
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129811 |
Họ tên:
Phạm Văn Chiến
Ngày sinh: 25/01/1973 Thẻ căn cước: 001******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129812 |
Họ tên:
Trịnh Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 30/05/1979 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129813 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hảo
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 017******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 129814 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 14/05/1975 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129815 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Huy
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 033******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129816 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Bảy
Ngày sinh: 23/07/1984 CMND: 012***803 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129817 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Kim
Ngày sinh: 30/05/1984 CMND: 125***802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129818 |
Họ tên:
Phan Hữu Hoàng
Ngày sinh: 04/09/1970 CMND: 225***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129819 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Long
Ngày sinh: 21/09/1987 Thẻ căn cước: 001******216 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 129820 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thập
Ngày sinh: 14/09/1991 CMND: 151***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
