Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129781 |
Họ tên:
Vũ Thị Huyền
Ngày sinh: 17/02/1991 CMND: 125***550 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 129782 |
Họ tên:
Trương Hồng Quân
Ngày sinh: 17/06/1988 Thẻ căn cước: 001******471 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129783 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tân
Ngày sinh: 08/07/1990 CMND: 012***191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129784 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 10/12/1986 CMND: 012***992 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129785 |
Họ tên:
Lã Thị Kiều Trang
Ngày sinh: 13/11/1991 CMND: 013***895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129786 |
Họ tên:
Phạm Anh Tú
Ngày sinh: 07/01/1990 CMND: 163***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 129787 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 001******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129788 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thành
Ngày sinh: 27/06/1981 CMND: 145***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129789 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hạnh
Ngày sinh: 19/12/1979 Thẻ căn cước: 034******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 129790 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 11/03/1972 Thẻ căn cước: 031******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129791 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 13/01/1983 CMND: 172***527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129792 |
Họ tên:
Võ Thành Đức
Ngày sinh: 11/06/1975 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129793 |
Họ tên:
Hồ Đình Dũng
Ngày sinh: 27/10/1993 CMND: 187***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129794 |
Họ tên:
Trần Minh Cảnh
Ngày sinh: 20/01/1992 Thẻ căn cước: 036******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129795 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 01/06/1991 CMND: 132***144 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129796 |
Họ tên:
Doãn Thị Mai Trang
Ngày sinh: 27/11/1992 CMND: 060***585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 129797 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hà
Ngày sinh: 05/06/1987 Thẻ căn cước: 001******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 129798 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 15/11/1987 CMND: 063***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 129799 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 162***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 129800 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 036******851 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện tử |
|
