Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12961 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 08/08/1985 Thẻ căn cước: 031******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 20/06/1980 Thẻ căn cước: 026******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12963 |
Họ tên:
Trần Khánh Toàn
Ngày sinh: 05/10/1980 Thẻ căn cước: 031******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 12964 |
Họ tên:
Vũ Nhật Kiên
Ngày sinh: 18/06/1981 Thẻ căn cước: 030******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12965 |
Họ tên:
Vũ Minh Tuyên
Ngày sinh: 19/04/1985 Thẻ căn cước: 008******520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12966 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 21/02/1979 Thẻ căn cước: 015******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12967 |
Họ tên:
Vũ Văn Tinh
Ngày sinh: 13/12/1981 Thẻ căn cước: 036******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12968 |
Họ tên:
Vũ Khải Hoàn
Ngày sinh: 13/08/1980 Thẻ căn cước: 008******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 12969 |
Họ tên:
Ngô Quý Dương
Ngày sinh: 11/11/1983 Thẻ căn cước: 019******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12970 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Nhung
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 035******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12971 |
Họ tên:
Lê Văn Đạt
Ngày sinh: 10/01/1998 Thẻ căn cước: 038******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12972 |
Họ tên:
Ngô Thục Uyên
Ngày sinh: 11/12/1976 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12973 |
Họ tên:
Lê Phúc Tuấn
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12974 |
Họ tên:
Phạm Phương Hoa
Ngày sinh: 28/05/1996 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12975 |
Họ tên:
Trịnh Bá Chuyền
Ngày sinh: 13/07/1993 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 12976 |
Họ tên:
Hoàng Việt Anh
Ngày sinh: 12/07/1980 Thẻ căn cước: 036******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 12977 |
Họ tên:
Trần Quang Tuấn
Ngày sinh: 18/08/1999 Thẻ căn cước: 044******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12978 |
Họ tên:
Bùi Quang Tịnh
Ngày sinh: 28/10/1993 Thẻ căn cước: 052******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12979 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 15/09/1984 Thẻ căn cước: 052******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12980 |
Họ tên:
Trương Lý Kỳ Duyên
Ngày sinh: 10/04/1988 Thẻ căn cước: 045******207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
