Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129761 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 26/09/1981 CMND: 183***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 129762 |
Họ tên:
Trần Như Lam
Ngày sinh: 02/07/1978 Thẻ căn cước: 034******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 129763 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Lâm
Ngày sinh: 16/09/1992 CMND: 025***297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129764 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi Yến
Ngày sinh: 03/01/1983 CMND: 301***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
||||||||||||
| 129765 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ninh
Ngày sinh: 17/11/1976 Thẻ căn cước: 049******260 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 129766 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoàng
Ngày sinh: 18/01/1991 CMND: 225***128 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 129767 |
Họ tên:
Nguyễn Sao Băng
Ngày sinh: 04/01/1991 CMND: 215***664 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129768 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 15/10/1975 Thẻ căn cước: 080******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129769 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Vy
Ngày sinh: 20/12/1992 CMND: 212***283 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129770 |
Họ tên:
Đào Kim Quý
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 095***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129771 |
Họ tên:
Đàm Trọng Huynh
Ngày sinh: 26/10/1982 CMND: 095***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi - thủy điện |
|
||||||||||||
| 129772 |
Họ tên:
Ma Doãn Vàng
Ngày sinh: 30/04/1964 CMND: 095***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 129773 |
Họ tên:
Đặng Công Thuận
Ngày sinh: 19/11/1974 CMND: 095***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 129774 |
Họ tên:
Trần Bá Dương
Ngày sinh: 23/07/1978 CMND: 095***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129775 |
Họ tên:
Lục Xuân Bình
Ngày sinh: 14/09/1993 CMND: 095***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129776 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Ly
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 038******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129777 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 09/06/1983 CMND: 172***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 129778 |
Họ tên:
Phan Hoàng Dương
Ngày sinh: 26/11/1990 Thẻ căn cước: 038******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129779 |
Họ tên:
Bùi Đình Hùng
Ngày sinh: 15/06/1985 Thẻ căn cước: 038******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129780 |
Họ tên:
Vũ Quang Hải
Ngày sinh: 01/05/1979 CMND: 182***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
