Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129641 |
Họ tên:
Trần Ngọc Minh
Ngày sinh: 03/11/1985 Thẻ căn cước: 040******753 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129642 |
Họ tên:
Đào Minh Thức
Ngày sinh: 26/12/1992 CMND: 331***045 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129643 |
Họ tên:
Lê Trọng Tạo
Ngày sinh: 04/08/1991 CMND: 183***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 129644 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ri
Ngày sinh: 19/10/1994 CMND: 215***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 129645 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lê
Ngày sinh: 20/05/1976 CMND: 024***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 129646 |
Họ tên:
Vy Ngọc Duy
Ngày sinh: 09/09/1989 CMND: 212***045 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129647 |
Họ tên:
Trần Thanh Hiếu
Ngày sinh: 04/07/1987 CMND: 212***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 129648 |
Họ tên:
Hoàng Văn Suất
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 145***992 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính |
|
||||||||||||
| 129649 |
Họ tên:
Phan Tấn Thành
Ngày sinh: 26/01/1992 CMND: 215***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129650 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phi
Ngày sinh: 04/03/1991 CMND: 205***090 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129651 |
Họ tên:
Nguyễn Phạm Thái Anh
Ngày sinh: 25/09/1993 CMND: 352***654 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129652 |
Họ tên:
Lê Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 28/09/1990 CMND: 173***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129653 |
Họ tên:
Bùi Văn Biên
Ngày sinh: 15/11/1986 CMND: 151***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 129654 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 24/02/1991 CMND: 261***998 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 129655 |
Họ tên:
Nguyễn Bá An
Ngày sinh: 25/04/1991 CMND: 241***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129656 |
Họ tên:
Lưu Minh Tiến
Ngày sinh: 23/12/1985 Thẻ căn cước: 079******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129657 |
Họ tên:
Tô Diệu Lâm
Ngày sinh: 06/09/1989 Thẻ căn cước: 079******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 129658 |
Họ tên:
Lê Hoàng Lộc
Ngày sinh: 10/12/1988 Thẻ căn cước: 077******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 129659 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Việt
Ngày sinh: 30/03/1975 Thẻ căn cước: 079******150 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 129660 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giao
Ngày sinh: 20/01/1986 CMND: 301***694 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng DD &CN |
|
