Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129581 |
Họ tên:
Hồ Duy Thành
Ngày sinh: 23/07/1990 CMND: 191***735 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129582 |
Họ tên:
Trần Quốc Huy
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 230***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129583 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Hữu
Ngày sinh: 10/09/1984 CMND: 025***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 129584 |
Họ tên:
Mai Công Cường
Ngày sinh: 27/12/1991 CMND: 151***477 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129585 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hân
Ngày sinh: 27/12/1990 CMND: 183***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129586 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thắng
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 151***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129587 |
Họ tên:
Trương Kim Đồng
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 221***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129588 |
Họ tên:
Ngô Đình Minh Trí
Ngày sinh: 29/07/1981 Thẻ căn cước: 091******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 129589 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hoàng Chương
Ngày sinh: 14/09/1992 CMND: 261***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129590 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Thành
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 215***712 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129591 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/07/1987 Thẻ căn cước: 038******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 129592 |
Họ tên:
Lê Hoàng
Ngày sinh: 16/09/1984 Thẻ căn cước: 038******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 129593 |
Họ tên:
Lê Văn Việt
Ngày sinh: 09/10/1987 CMND: 172***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 129594 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Quý
Ngày sinh: 22/10/1993 CMND: 261***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129595 |
Họ tên:
Đinh Văn Phòng
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 261***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129596 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạch
Ngày sinh: 01/08/1977 CMND: 080***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129597 |
Họ tên:
Ngô Xuân Đài
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 081***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 129598 |
Họ tên:
Mông Văn Chung
Ngày sinh: 20/11/1986 CMND: 081***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 129599 |
Họ tên:
Chu Văn Quỳnh
Ngày sinh: 13/01/1983 CMND: 080***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 129600 |
Họ tên:
Chu Văn Dùng
Ngày sinh: 25/11/1988 CMND: 082***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- KT XDCT |
|
