Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12941 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 28/10/1982 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12942 |
Họ tên:
Tống Xuân Hiệp
Ngày sinh: 08/07/1993 Thẻ căn cước: 036******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12943 |
Họ tên:
Trần Văn Quang
Ngày sinh: 17/12/1987 Thẻ căn cước: 036******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12944 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mơn
Ngày sinh: 15/05/1991 Thẻ căn cước: 040******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12945 |
Họ tên:
Đoàn Quang Huy
Ngày sinh: 13/09/1985 Thẻ căn cước: 001******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12946 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quang
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 034******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng cầu dường bộ |
|
||||||||||||
| 12947 |
Họ tên:
Mai Xuân Thắng
Ngày sinh: 02/01/1984 Thẻ căn cước: 038******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12948 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết Nhinh
Ngày sinh: 05/09/1981 Thẻ căn cước: 036******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 12949 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Long
Ngày sinh: 21/06/1985 Thẻ căn cước: 027******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình - Cầu đường |
|
||||||||||||
| 12950 |
Họ tên:
Bùi Văn Thái
Ngày sinh: 14/11/1988 Thẻ căn cước: 034******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12951 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sáng
Ngày sinh: 10/10/1989 Thẻ căn cước: 038******598 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12952 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Nguyệt
Ngày sinh: 01/07/1981 Thẻ căn cước: 027******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12953 |
Họ tên:
Tống Cảnh Toàn
Ngày sinh: 12/11/1979 Thẻ căn cước: 001******657 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 12954 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tấn
Ngày sinh: 02/12/1992 Thẻ căn cước: 036******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12955 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vĩnh
Ngày sinh: 30/11/1986 Thẻ căn cước: 026******527 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 12956 |
Họ tên:
Hoàng Trí Hiếu
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 001******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 12957 |
Họ tên:
Lã Việt Anh
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 001******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12958 |
Họ tên:
Vũ Thị Tuyết
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 036******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 12959 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12960 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 07/11/1982 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
