Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129561 |
Họ tên:
Trần Ngọc Bắc
Ngày sinh: 29/05/1986 CMND: 230***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129562 |
Họ tên:
Trần Ngọc An
Ngày sinh: 27/07/1965 CMND: 023***890 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129563 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tài
Ngày sinh: 30/09/1994 CMND: 261***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129564 |
Họ tên:
Huỳnh Công Hùng
Ngày sinh: 16/10/1992 CMND: 352***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129565 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 05/05/1982 CMND: 212***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 129566 |
Họ tên:
Lê Hữu Phước
Ngày sinh: 26/11/1986 CMND: 197***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129567 |
Họ tên:
Trần Duy Trung
Ngày sinh: 08/04/1991 CMND: 205***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129568 |
Họ tên:
Trần Quốc Trạng
Ngày sinh: 22/07/1990 Thẻ căn cước: 054******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129569 |
Họ tên:
Bùi Minh Vũ
Ngày sinh: 23/03/1976 CMND: 025***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129570 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Duy
Ngày sinh: 08/01/1992 CMND: 362***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 129571 |
Họ tên:
Dương Minh Trường
Ngày sinh: 28/04/1986 CMND: 221***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129572 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Toàn
Ngày sinh: 23/02/1962 CMND: 020***207 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129573 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sỹ
Ngày sinh: 30/09/1992 CMND: 241***293 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129574 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Chính
Ngày sinh: 20/05/1991 CMND: 215***949 Trình độ chuyên môn: CĐ xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129575 |
Họ tên:
Võ Đình Uyên
Ngày sinh: 28/10/1989 CMND: 191***505 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129576 |
Họ tên:
Trần Duy Phương
Ngày sinh: 22/11/1991 CMND: 201***110 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129577 |
Họ tên:
Phạm Minh Hậu
Ngày sinh: 16/10/1987 CMND: 261***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129578 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Duy
Ngày sinh: 08/04/1991 CMND: 381***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129579 |
Họ tên:
Lương Thanh Trung
Ngày sinh: 14/04/1991 CMND: 205***514 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129580 |
Họ tên:
Lê Thanh Sang
Ngày sinh: 04/01/1991 CMND: 230***781 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
