Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129521 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghị
Ngày sinh: 07/06/1985 CMND: 023***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 129522 |
Họ tên:
Phạm Đăng Mạch
Ngày sinh: 10/08/1985 CMND: 321***172 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 129523 |
Họ tên:
Phạm Minh Vương
Ngày sinh: 01/07/1993 CMND: 272***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129524 |
Họ tên:
Phạm Toàn Trí
Ngày sinh: 06/04/1983 CMND: 321***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129525 |
Họ tên:
Lê Nhứt Ngôn
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 341***602 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 129526 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 10/06/1989 CMND: 331***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129527 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 08/03/1988 CMND: 331***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129528 |
Họ tên:
Lê Thành Tâm
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 331***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129529 |
Họ tên:
Đặng Lê Cường
Ngày sinh: 29/08/1988 CMND: 362***348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129530 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tuấn
Ngày sinh: 28/12/1994 CMND: 362***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129531 |
Họ tên:
Đặng Văn Nam
Ngày sinh: 26/10/1986 CMND: 341***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129532 |
Họ tên:
Phạm Thanh Nhàn
Ngày sinh: 25/06/1991 CMND: 362***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129533 |
Họ tên:
Trần Tấn Tài
Ngày sinh: 29/03/1981 CMND: 351***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 129534 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Quí
Ngày sinh: 24/01/1983 CMND: 351***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129535 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 331***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 129536 |
Họ tên:
Trương Minh Quang
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 371***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 129537 |
Họ tên:
Dương Thành Đạt
Ngày sinh: 14/04/1975 CMND: 361***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 129538 |
Họ tên:
Lưu Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 23/10/1986 CMND: 050***974 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129539 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiệp
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 050***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 129540 |
Họ tên:
Bùi Thế Tùng
Ngày sinh: 14/06/1976 CMND: 111***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
