Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129501 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 19/03/1982 CMND: 212***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Trung cấp thủy lợi |
|
||||||||||||
| 129502 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Đăng
Ngày sinh: 16/07/1985 CMND: 381***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129503 |
Họ tên:
Hà Minh Hoàng
Ngày sinh: 26/03/1989 CMND: 215***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129504 |
Họ tên:
Trương Đại Thạnh
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 215***834 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc sư) |
|
||||||||||||
| 129505 |
Họ tên:
Đoàn Quang Ngà
Ngày sinh: 25/01/1987 Thẻ căn cước: 075******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129506 |
Họ tên:
Ngư Vạn Thảo
Ngày sinh: 03/04/1990 CMND: 264***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129507 |
Họ tên:
Đặng Duy Linh
Ngày sinh: 06/10/1983 CMND: 025***145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129508 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 20/08/1982 CMND: 025***594 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129509 |
Họ tên:
Trương Quyền Tông
Ngày sinh: 29/10/1992 CMND: 024***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 129510 |
Họ tên:
Lê Tùng Sơn
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 020******016 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129511 |
Họ tên:
Trương Quốc Vương
Ngày sinh: 24/02/1981 CMND: 211***324 Trình độ chuyên môn: THCN Kỹ thuật điện (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129512 |
Họ tên:
Trần Minh Chính
Ngày sinh: 07/03/1986 CMND: 211***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129513 |
Họ tên:
Mai Thành Trung
Ngày sinh: 02/05/1985 CMND: 211***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ điện tự động |
|
||||||||||||
| 129514 |
Họ tên:
Phan Minh Thiện
Ngày sinh: 04/08/1983 CMND: 341***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 129515 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 048******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129516 |
Họ tên:
Mai Văn Quý
Ngày sinh: 24/09/1993 CMND: 205***881 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129517 |
Họ tên:
Trần Thái Bình
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 352***043 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 129518 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Quý
Ngày sinh: 07/02/1986 CMND: 245***643 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129519 |
Họ tên:
Hoàng Phi Thông
Ngày sinh: 23/09/1989 CMND: 183***408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129520 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 261***521 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
