Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129441 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 001******873 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 129442 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Điệp
Ngày sinh: 21/10/1983 CMND: 060***088 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129443 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phượng
Ngày sinh: 26/02/1982 CMND: 013***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn Thông |
|
||||||||||||
| 129444 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Sơn
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 027******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129445 |
Họ tên:
Phùng Văn Đại
Ngày sinh: 26/02/1983 CMND: 013***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 129446 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 038******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129447 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 11/01/1987 Thẻ căn cước: 035******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (ngành kỹ thuật điện) |
|
||||||||||||
| 129448 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 01/08/1981 CMND: 125***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129449 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Phương
Ngày sinh: 29/04/1983 CMND: 125***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 129450 |
Họ tên:
Bùi Hải Dương
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 036******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 129451 |
Họ tên:
Đinh Trần Minh Hoàng
Ngày sinh: 13/09/1985 CMND: 131***041 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129452 |
Họ tên:
Dương Thị Việt
Ngày sinh: 05/11/1982 Thẻ căn cước: 030******720 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129453 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sáu
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 022******472 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129454 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 06/04/1971 Thẻ căn cước: 033******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129455 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 15/05/1977 Thẻ căn cước: 031******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 129456 |
Họ tên:
Đặng Duy Tài
Ngày sinh: 29/09/1970 Thẻ căn cước: 001******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129457 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 10/01/1992 CMND: 187***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 129458 |
Họ tên:
Hoàng Kim Ngân
Ngày sinh: 02/11/1992 CMND: 197***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129459 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 27/10/1992 CMND: 132***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật VLXD |
|
||||||||||||
| 129460 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 25/08/1987 Thẻ căn cước: 001******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
