Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129421 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 03/05/1986 CMND: 142***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129422 |
Họ tên:
Mai Văn Cảnh
Ngày sinh: 04/02/1984 CMND: 162***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 129423 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 11/11/1965 CMND: 111***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129424 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 22/12/1988 CMND: 173***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129425 |
Họ tên:
Lê Anh Linh
Ngày sinh: 28/12/1983 Thẻ căn cước: 038******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện, điện tử trong CN và GTVT |
|
||||||||||||
| 129426 |
Họ tên:
Đỗ Chu Ba
Ngày sinh: 29/08/1991 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129427 |
Họ tên:
Vũ Minh Long
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 142***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129428 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tiến
Ngày sinh: 09/11/1966 CMND: 013***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông (ngành Kỹ thuật điện tử) |
|
||||||||||||
| 129429 |
Họ tên:
Mai Văn Chiến
Ngày sinh: 20/06/1966 Hộ chiếu: 940**459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện |
|
||||||||||||
| 129430 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thịnh
Ngày sinh: 04/04/1987 Thẻ căn cước: 038******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 129431 |
Họ tên:
Lê Hoàng Quang Duy
Ngày sinh: 18/02/1977 CMND: 201***398 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129432 |
Họ tên:
Phạm Vương Ngọc
Ngày sinh: 07/06/1983 CMND: 182***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129433 |
Họ tên:
Bùi Minh Sang
Ngày sinh: 03/09/1993 CMND: 163***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 129434 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 07/10/1982 Thẻ căn cước: 037******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 129435 |
Họ tên:
Lê Tiến Sỹ
Ngày sinh: 18/09/1985 CMND: 183***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 129436 |
Họ tên:
Trần Khắc Vũ
Ngày sinh: 28/06/1964 Thẻ căn cước: 033******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đúc nhiệt luyện |
|
||||||||||||
| 129437 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/11/1985 Thẻ căn cước: 033******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 129438 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thạo
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 034******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129439 |
Họ tên:
Tạ Hồng Kiên
Ngày sinh: 26/08/1986 CMND: 100***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện-Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129440 |
Họ tên:
Dương Xuân Quyết
Ngày sinh: 05/12/1985 Thẻ căn cước: 001******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
