Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129401 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàn
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 168***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129402 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kỷ
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 035******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng Dân dựng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129403 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 14/12/1990 Hộ chiếu: 350*****288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129404 |
Họ tên:
Dương Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/06/1988 CMND: 168***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 129405 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 13/07/1980 Thẻ căn cước: 035******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 129406 |
Họ tên:
Đào Thành Thái
Ngày sinh: 27/05/1983 CMND: 145***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129407 |
Họ tên:
Huỳnh Viết Huy
Ngày sinh: 10/12/1980 CMND: 201***445 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao Đẳng ( ngành Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 129408 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thảo
Ngày sinh: 09/11/1978 CMND: 201***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - CN |
|
||||||||||||
| 129409 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ái
Ngày sinh: 29/03/1984 CMND: 012***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129410 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/07/1979 Thẻ căn cước: 040******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129411 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thành
Ngày sinh: 20/09/1990 CMND: 125***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129412 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 030******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129413 |
Họ tên:
Phạm Gia Khánh
Ngày sinh: 04/09/1959 CMND: 141***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129414 |
Họ tên:
Lê Sỹ Đức
Ngày sinh: 01/04/1979 Thẻ căn cước: 019******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 129415 |
Họ tên:
Đoàn Thế Trung
Ngày sinh: 09/08/1978 CMND: 141***287 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 129416 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 16/10/1982 Thẻ căn cước: 030******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 129417 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 04/06/1975 Thẻ căn cước: 030******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 129418 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thịnh
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 030******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129419 |
Họ tên:
Phạm Đức Báu
Ngày sinh: 10/03/1992 CMND: 125***523 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129420 |
Họ tên:
Võ Như Hoàng
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 040******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
