Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129381 |
Họ tên:
Hoàng Thị Tuyết
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 040******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Mỏ |
|
||||||||||||
| 129382 |
Họ tên:
Lê Anh Dương
Ngày sinh: 11/08/1978 CMND: 163***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 129383 |
Họ tên:
Lê Cảnh Hiền
Ngày sinh: 14/01/1975 CMND: 070***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129384 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/12/1987 CMND: 012***732 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129385 |
Họ tên:
Hoàng Anh Quân
Ngày sinh: 30/08/1986 CMND: 012***659 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129386 |
Họ tên:
Hoàng Thị Hường
Ngày sinh: 15/05/1987 Thẻ căn cước: 038******281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129387 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Điền
Ngày sinh: 12/02/1954 CMND: 011***930 Trình độ chuyên môn: Chuyên tu Xây dựng Đường ô tô |
|
||||||||||||
| 129388 |
Họ tên:
Trịnh Anh Mạnh
Ngày sinh: 12/08/1982 Thẻ căn cước: 001******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129389 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/11/1990 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129390 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dương
Ngày sinh: 10/05/1989 Thẻ căn cước: 001******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129391 |
Họ tên:
Phạm Văn Huân
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129392 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 024******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 129393 |
Họ tên:
Lê Lương Na
Ngày sinh: 17/06/1979 Thẻ căn cước: 030******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu học và nhiệt luyện |
|
||||||||||||
| 129394 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 15/05/1979 Thẻ căn cước: 038******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 129395 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Phúc
Ngày sinh: 16/10/1990 Thẻ căn cước: 034******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129396 |
Họ tên:
Đào Thanh Hải
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 001******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 129397 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toàn
Ngày sinh: 24/10/1979 CMND: 113***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và tin học công nghiệp (ngành Điện) |
|
||||||||||||
| 129398 |
Họ tên:
Trần Thanh Tuyền
Ngày sinh: 21/04/1984 Thẻ căn cước: 036******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trinh giao thông |
|
||||||||||||
| 129399 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 035******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 129400 |
Họ tên:
An Thành Huân
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 033******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
