Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12921 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lực
Ngày sinh: 12/05/1988 Thẻ căn cước: 038******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12922 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Hùng
Ngày sinh: 13/06/1981 Thẻ căn cước: 034******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 12923 |
Họ tên:
Phạm Trung Lanh
Ngày sinh: 23/11/1964 Thẻ căn cước: 031******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 12924 |
Họ tên:
Trần Đăng Kiên
Ngày sinh: 08/02/1977 Thẻ căn cước: 001******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12925 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 12/12/1990 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12926 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Sinh
Ngày sinh: 29/06/1984 Thẻ căn cước: 030******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12927 |
Họ tên:
Ngọc Thị Huyền
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 027******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 12928 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 14/07/1993 Thẻ căn cước: 034******634 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12929 |
Họ tên:
Hà Sỹ Dinh
Ngày sinh: 08/12/1979 Thẻ căn cước: 027******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12930 |
Họ tên:
Lê Hữu Đại
Ngày sinh: 12/06/1997 Thẻ căn cước: 038******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12931 |
Họ tên:
Nguyễn Bằng Việt
Ngày sinh: 12/11/1981 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 12932 |
Họ tên:
Phạm Thị Huệ
Ngày sinh: 04/02/1987 Thẻ căn cước: 025******526 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12933 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kỳ
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 031******757 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 12934 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chung
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 066******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12935 |
Họ tên:
Vũ Hùng Anh
Ngày sinh: 11/09/1989 Thẻ căn cước: 038******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 12936 |
Họ tên:
Vũ Xuân Linh
Ngày sinh: 06/09/1991 Thẻ căn cước: 038******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 12937 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Công
Ngày sinh: 24/03/1999 Thẻ căn cước: 040******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 12938 |
Họ tên:
Chu Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 04/10/1977 Thẻ căn cước: 031******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12939 |
Họ tên:
Trần Phương Nam
Ngày sinh: 10/01/1978 Thẻ căn cước: 075******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 12940 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 09/09/1999 Thẻ căn cước: 030******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
