Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129361 |
Họ tên:
Mai Danh Hải
Ngày sinh: 19/06/1972 CMND: 013***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129362 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lộc
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 162***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129363 |
Họ tên:
Ngô Đức Tình
Ngày sinh: 19/10/1992 CMND: 163***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129364 |
Họ tên:
Vũ ngọc Tiến
Ngày sinh: 07/02/1977 Thẻ căn cước: 038******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 129365 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Tuyến
Ngày sinh: 16/10/1984 Thẻ căn cước: 027******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129366 |
Họ tên:
Trịnh Văn Khải
Ngày sinh: 06/05/1991 Thẻ căn cước: 030******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129367 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hình
Ngày sinh: 29/04/1985 CMND: 151***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129368 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Sơn
Ngày sinh: 11/07/1978 CMND: 111***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 129369 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 12/01/1985 CMND: 017***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129370 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tiến
Ngày sinh: 15/07/1986 Thẻ căn cước: 038******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 129371 |
Họ tên:
Trần Công Danh
Ngày sinh: 20/05/1988 Thẻ căn cước: 036******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công tình giao thông |
|
||||||||||||
| 129372 |
Họ tên:
Hòa Quyết Thắng
Ngày sinh: 07/04/1987 CMND: 125***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129373 |
Họ tên:
Triệu Quang Ánh
Ngày sinh: 05/06/1979 CMND: 031***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 129374 |
Họ tên:
Trần Thanh Thủy
Ngày sinh: 06/07/1987 Thẻ căn cước: 036******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 129375 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 013***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129376 |
Họ tên:
Trần Văn Đồng
Ngày sinh: 01/09/1989 CMND: 183***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 129377 |
Họ tên:
Trần Minh Hà
Ngày sinh: 01/06/1984 CMND: 013***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 129378 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Công
Ngày sinh: 17/02/1988 Thẻ căn cước: 034******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129379 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 20/05/1985 Thẻ căn cước: 038******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 129380 |
Họ tên:
Lê Tú Nam
Ngày sinh: 09/08/1978 Thẻ căn cước: 001******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
