Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129341 |
Họ tên:
Trần Tuấn Dũng
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 038******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 129342 |
Họ tên:
Dương Thị Hương Chầm
Ngày sinh: 21/01/1989 CMND: 145***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 129343 |
Họ tên:
Phùng Thị Vân
Ngày sinh: 27/10/1990 CMND: 112***392 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129344 |
Họ tên:
Lê Văn Đông
Ngày sinh: 03/01/1992 Thẻ căn cước: 001******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129345 |
Họ tên:
Vũ Đức Kỳ
Ngày sinh: 01/09/1982 Thẻ căn cước: 038******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy (ngành cơ khí) |
|
||||||||||||
| 129346 |
Họ tên:
Ong Văn Đoàn
Ngày sinh: 16/12/1988 CMND: 121***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 129347 |
Họ tên:
Lê Văn Thiếu
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 044******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản trị doanh nghiệp xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 129348 |
Họ tên:
Đinh Văn Hùng
Ngày sinh: 12/07/1979 CMND: 100***588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129349 |
Họ tên:
Hoàng Nam Thắng
Ngày sinh: 02/10/1981 CMND: 182***645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129350 |
Họ tên:
Lê Quang Tuân
Ngày sinh: 06/09/1980 CMND: 168***887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 129351 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 14/12/1992 CMND: 186***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129352 |
Họ tên:
Cao Trọng Tài
Ngày sinh: 15/09/1977 Thẻ căn cước: 031******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường Nước - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 13/01/1986 CMND: 031***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129354 |
Họ tên:
Phạm Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 28/05/1973 CMND: 030***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129355 |
Họ tên:
Lê Đình Nam
Ngày sinh: 13/04/1987 Thẻ căn cước: 030******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129356 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Tài
Ngày sinh: 18/09/1988 Thẻ căn cước: 030******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 129357 |
Họ tên:
Trần Tài
Ngày sinh: 27/02/1982 CMND: 142***221 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 129358 |
Họ tên:
Lê Quang Vĩnh
Ngày sinh: 27/08/1978 Thẻ căn cước: 030******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi - thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 129359 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam Thắng
Ngày sinh: 19/09/1981 CMND: 145***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129360 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hoàn
Ngày sinh: 30/10/1981 CMND: 142***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
