Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
129321 Họ tên: Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 20/10/1968
CMND: 111***873
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081951 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng II 01/01/2025
129322 Họ tên: Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 01/10/1982
CMND: 141***231
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081950 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 01/01/2025
BXD-00081950 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp I 21/10/2025
129323 Họ tên: Bùi Phương Đức
Ngày sinh: 31/03/1980
Thẻ căn cước: 031******829
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081949 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 01/01/2025
129324 Họ tên: Đào Xuân Hành
Ngày sinh: 25/08/1978
Thẻ căn cước: 037******543
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081948 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 01/01/2025
129325 Họ tên: Vũ Văn Quang
Ngày sinh: 15/03/1985
Thẻ căn cước: 034******279
Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao Đẳng ( ngành kế toán)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081947 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/01/2025
129326 Họ tên: Trịnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/01/1986
CMND: 112***466
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081946 Thiết kế quy hoạch xây dựng - 1. Thiết kế Quy hoạch xây dưng III 01/01/2025
HAD-00081946 Thiết kế xây dựng công trình - 2. Thiết kế Kiến trúc công trình II 01/01/2025
129327 Họ tên: Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 06/08/1980
CMND: 141***274
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy (ngành cơ khí)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081945 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/01/2025
129328 Họ tên: Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 27/01/1971
CMND: 142***814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081944 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/01/2025
KTE-00081944 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật II 05/02/2029
129329 Họ tên: Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 05/09/1977
CMND: 141***453
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081943 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/01/2025
KTE-00081943 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/08/2029
129330 Họ tên: Hoàng Hải Hà
Ngày sinh: 08/01/1982
CMND: 142***145
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081942 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/01/2025
HAD-00081942 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 17/11/2029
129331 Họ tên: Cao Văn Khánh
Ngày sinh: 20/12/1983
CMND: 111***564
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công nghệ cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081941 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 01/01/2025
129332 Họ tên: Đoàn Văn Thủy
Ngày sinh: 03/09/1991
CMND: 163***454
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081940 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/01/2025
129333 Họ tên: Ngô Văn Tuyến
Ngày sinh: 03/08/1990
Thẻ căn cước: 001******091
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081939 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/01/2025
129334 Họ tên: Nguyễn Bá Lân
Ngày sinh: 18/06/1987
CMND: 112***020
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081938 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/01/2025
BXD-00081938 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 10/10/2027
129335 Họ tên: Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 22/04/1976
Thẻ căn cước: 001******340
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức - Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081937 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình giao thông II 01/01/2025
HNT-00081937 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 18/09/2035
129336 Họ tên: Nguyễn Quang Thuận
Ngày sinh: 17/05/1989
Thẻ căn cước: 044******028
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081936 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình dân dụng, công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 01/01/2025
129337 Họ tên: Trần Hoồng Trường
Ngày sinh: 23/08/1966
CMND: 135***679
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081935 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 01/01/2025
129338 Họ tên: Nguyễn Văn Bền
Ngày sinh: 14/11/1991
Thẻ căn cước: 026******555
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081934 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình (cấp, thoát nước) II 01/01/2025
129339 Họ tên: Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/12/1989
CMND: 100***156
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081933 Giám sát thi công xây dựng công trình - 1. Giám sát công trình giao thông II 01/01/2025
HAD-00081933 Định giá xây dựng - 2. Định giá xây dựng II 01/01/2025
129340 Họ tên: Trương Văn Bẩy
Ngày sinh: 06/12/1965
Thẻ căn cước: 033******436
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Vật liệu xây dựng)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAD-00081932 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 01/01/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn