Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129321 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 20/10/1968 CMND: 111***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 01/10/1982 CMND: 141***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129323 |
Họ tên:
Bùi Phương Đức
Ngày sinh: 31/03/1980 Thẻ căn cước: 031******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129324 |
Họ tên:
Đào Xuân Hành
Ngày sinh: 25/08/1978 Thẻ căn cước: 037******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129325 |
Họ tên:
Vũ Văn Quang
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 034******279 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao Đẳng ( ngành kế toán) |
|
||||||||||||
| 129326 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Dũng
Ngày sinh: 23/01/1986 CMND: 112***466 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129327 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 06/08/1980 CMND: 141***274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy (ngành cơ khí) |
|
||||||||||||
| 129328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 27/01/1971 CMND: 142***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 129329 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 05/09/1977 CMND: 141***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 129330 |
Họ tên:
Hoàng Hải Hà
Ngày sinh: 08/01/1982 CMND: 142***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 129331 |
Họ tên:
Cao Văn Khánh
Ngày sinh: 20/12/1983 CMND: 111***564 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 129332 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thủy
Ngày sinh: 03/09/1991 CMND: 163***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129333 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuyến
Ngày sinh: 03/08/1990 Thẻ căn cước: 001******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 129334 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Lân
Ngày sinh: 18/06/1987 CMND: 112***020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129335 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 22/04/1976 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ hệ hoàn chỉnh kiến thức - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129336 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thuận
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 044******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129337 |
Họ tên:
Trần Hoồng Trường
Ngày sinh: 23/08/1966 CMND: 135***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129338 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bền
Ngày sinh: 14/11/1991 Thẻ căn cước: 026******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 129339 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/12/1989 CMND: 100***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 129340 |
Họ tên:
Trương Văn Bẩy
Ngày sinh: 06/12/1965 Thẻ căn cước: 033******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành Vật liệu xây dựng) |
|
