Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129301 |
Họ tên:
Lương Mạnh Linh
Ngày sinh: 18/12/1983 Thẻ căn cước: 001******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129302 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luyện
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 141***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố |
|
||||||||||||
| 129303 |
Họ tên:
Trần Thủy Tuyên
Ngày sinh: 15/05/1994 Thẻ căn cước: 022******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129304 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 10/06/1983 Thẻ căn cước: 030******302 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 129305 |
Họ tên:
Đặng Hữu Dũng
Ngày sinh: 06/09/1984 CMND: 143***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129306 |
Họ tên:
Lê Tân Trường
Ngày sinh: 28/03/1984 CMND: 142***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 129307 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Long
Ngày sinh: 11/02/1990 CMND: 012***264 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (ngành kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 129308 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thống
Ngày sinh: 10/09/1988 CMND: 186***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129309 |
Họ tên:
Phạm Văn Phú
Ngày sinh: 27/05/1976 Thẻ căn cước: 036******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129310 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phương
Ngày sinh: 17/08/1985 Thẻ căn cước: 037******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129311 |
Họ tên:
Trịnh Văn Lực
Ngày sinh: 02/03/1978 Thẻ căn cước: 038******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 129312 |
Họ tên:
Bùi Duy Thuyên
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 030******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 129313 |
Họ tên:
Lại Văn Quỳnh
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 035******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129314 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 08/08/1989 CMND: 173***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129315 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tùng
Ngày sinh: 12/11/1986 CMND: 125***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129316 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hương
Ngày sinh: 30/11/1988 Thẻ căn cước: 001******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129317 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 186***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129318 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 037******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129319 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 27/03/1983 CMND: 125***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 129320 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tình
Ngày sinh: 08/11/1979 Thẻ căn cước: 001******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị (ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị) |
|
