Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129281 |
Họ tên:
VÕ CÔNG TOẠI
Ngày sinh: 19/05/1990 CMND: 381***859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129282 |
Họ tên:
CAO BẢO TOÀN
Ngày sinh: 02/02/1986 CMND: 381***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 129283 |
Họ tên:
LÊ SỸ HÀN
Ngày sinh: 03/05/1975 CMND: 220***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 129284 |
Họ tên:
Đỗ Duy Dương
Ngày sinh: 26/12/1982 Thẻ căn cước: 030******066 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129285 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1986 CMND: 142***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129286 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 07/01/1983 CMND: 182***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129287 |
Họ tên:
Phạm Việt Hồng
Ngày sinh: 10/05/1974 CMND: 141***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129288 |
Họ tên:
Tăng Xuân Thiều
Ngày sinh: 04/04/1975 Thẻ căn cước: 030******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp phát triển nông thôn |
|
||||||||||||
| 129289 |
Họ tên:
Trần Văn Anh
Ngày sinh: 17/03/1973 CMND: 141***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129290 |
Họ tên:
Bùi Đình Tuân
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 030******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129291 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Bảo
Ngày sinh: 05/09/1990 CMND: 186***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129292 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khánh
Ngày sinh: 11/11/1993 CMND: 142***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 129293 |
Họ tên:
Vũ Đức Giang
Ngày sinh: 24/03/1993 CMND: 163***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129294 |
Họ tên:
Tô Văn Dương
Ngày sinh: 26/07/1981 Thẻ căn cước: 034******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 129295 |
Họ tên:
Lâm Hồng Tiên
Ngày sinh: 24/09/1975 CMND: 011***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129296 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thìn
Ngày sinh: 26/02/1988 CMND: 112***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129297 |
Họ tên:
Vũ Sỹ Kiên
Ngày sinh: 16/05/1981 CMND: 162***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129298 |
Họ tên:
Doãn Duy Linh
Ngày sinh: 16/02/1989 CMND: 050***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 129299 |
Họ tên:
Cao Khắc Đường
Ngày sinh: 26/03/1967 Thẻ căn cước: 040******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129300 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/01/1981 CMND: 141***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
