Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129221 |
Họ tên:
PHAN HỮU NGHĨA
Ngày sinh: 06/12/1989 CMND: 312***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 129222 |
Họ tên:
NGUYỄN THÁI CẦM
Ngày sinh: 24/05/1993 CMND: 312***745 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129223 |
Họ tên:
PHAN NGỌC PHƯỜNG
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 312***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129224 |
Họ tên:
HÀ THANH DANH
Ngày sinh: 07/07/1988 CMND: 311***175 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 129225 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hòa
Ngày sinh: 27/11/1994 CMND: 264***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129226 |
Họ tên:
Phạm Văn Chính
Ngày sinh: 13/03/1986 CMND: 026***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129227 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhựt
Ngày sinh: 30/07/1991 CMND: 341***906 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 129228 |
Họ tên:
Tô Thành Long
Ngày sinh: 18/07/1988 CMND: 250***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 129229 |
Họ tên:
Lê Hoài Nam
Ngày sinh: 04/11/1989 CMND: 290***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 129230 |
Họ tên:
Đặng Thanh Bằng
Ngày sinh: 20/02/1989 CMND: 183***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129231 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Duy
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 362***945 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129232 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Nhàn
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 225***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129233 |
Họ tên:
Nguyễn Hửu Phước
Ngày sinh: 04/03/1993 CMND: 301***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129234 |
Họ tên:
Phạm Minh Hòa
Ngày sinh: 13/12/1993 CMND: 225***608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 129235 |
Họ tên:
Đặng Minh Nhựt
Ngày sinh: 19/03/1992 CMND: 312***337 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129236 |
Họ tên:
Bùi Kim Thạch
Ngày sinh: 10/06/1992 CMND: 215***056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 129237 |
Họ tên:
Trương Lý Định
Ngày sinh: 15/10/1985 Thẻ căn cước: 054******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129238 |
Họ tên:
Huỳnh Tuấn Đông
Ngày sinh: 23/01/1986 Thẻ căn cước: 080******070 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 129239 |
Họ tên:
Hồ Văn Thi
Ngày sinh: 01/08/1980 CMND: 281***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129240 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 30/09/1992 CMND: 221***341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
