Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12901 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Trung Hiền
Ngày sinh: 28/01/1984 Thẻ căn cước: 079******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12902 |
Họ tên:
Trần Trung Trực
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 051******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 12903 |
Họ tên:
Phạm Cảnh Tiến
Ngày sinh: 02/07/1979 Thẻ căn cước: 052******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12904 |
Họ tên:
Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 17/04/1980 Thẻ căn cước: 084******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12905 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 28/03/1983 Thẻ căn cước: 054******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí |
|
||||||||||||
| 12906 |
Họ tên:
Phan Phạm Thái Hiền
Ngày sinh: 19/07/1983 Thẻ căn cước: 077******885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 12907 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 10/11/1969 Thẻ căn cước: 052******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12908 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tới
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 082******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12909 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hào
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 064******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12910 |
Họ tên:
Đặng Phúc Thành
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 034******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 12911 |
Họ tên:
Trần Trọng Nhân
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 096******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12912 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 19/08/1991 Thẻ căn cước: 083******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 12913 |
Họ tên:
Trương Bảo Xuyên
Ngày sinh: 28/06/1985 Thẻ căn cước: 096******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12914 |
Họ tên:
Vũ Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 20/01/1995 Thẻ căn cước: 035******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 12915 |
Họ tên:
Vũ Đình Tuyến
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 033******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12916 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 13/02/1991 Thẻ căn cước: 001******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12917 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Huy
Ngày sinh: 06/11/1988 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12918 |
Họ tên:
Thái Doãn Hùng
Ngày sinh: 15/06/1983 Thẻ căn cước: 040******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 12919 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 18/08/1986 Thẻ căn cước: 033******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12920 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tài
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 054******148 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
