Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
12901 Họ tên: Nguyễn Lương Trung Hiền
Ngày sinh: 28/01/1984
Thẻ căn cước: 079******409
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199165 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 12/02/2030
12902 Họ tên: Trần Trung Trực
Ngày sinh: 12/12/1985
Thẻ căn cước: 051******549
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199164 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
QNG-00199164 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 07/11/2035
12903 Họ tên: Phạm Cảnh Tiến
Ngày sinh: 02/07/1979
Thẻ căn cước: 052******055
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199163 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình I 12/02/2030
12904 Họ tên: Trần Hoàng Vũ
Ngày sinh: 17/04/1980
Thẻ căn cước: 084******383
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199162 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông I 12/02/2030
BXD-00199162 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông I 12/02/2030
12905 Họ tên: Nguyễn Hữu Đại
Ngày sinh: 28/03/1983
Thẻ căn cước: 054******038
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199161 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
12906 Họ tên: Phan Phạm Thái Hiền
Ngày sinh: 19/07/1983
Thẻ căn cước: 077******885
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199160 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
12907 Họ tên: Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 10/11/1969
Thẻ căn cước: 052******142
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199159 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 12/02/2030
12908 Họ tên: Nguyễn Tấn Tới
Ngày sinh: 06/02/1985
Thẻ căn cước: 082******372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199158 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
12909 Họ tên: Nguyễn Anh Hào
Ngày sinh: 24/12/1991
Thẻ căn cước: 064******319
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199157 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật I 12/02/2030
12910 Họ tên: Đặng Phúc Thành
Ngày sinh: 10/01/1988
Thẻ căn cước: 034******957
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199156 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
12911 Họ tên: Trần Trọng Nhân
Ngày sinh: 15/07/1983
Thẻ căn cước: 096******418
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199155 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
12912 Họ tên: Nguyễn Khắc Huy
Ngày sinh: 19/08/1991
Thẻ căn cước: 083******618
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199154 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
12913 Họ tên: Trương Bảo Xuyên
Ngày sinh: 28/06/1985
Thẻ căn cước: 096******722
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00199153 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 12/02/2030
12914 Họ tên: Vũ Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 20/01/1995
Thẻ căn cước: 035******688
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00199152 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/01/2030
KTE-00199152 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 17/01/2030
12915 Họ tên: Vũ Đình Tuyến
Ngày sinh: 06/08/1985
Thẻ căn cước: 033******984
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00199151 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 17/01/2030
KTE-00199151 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông III 17/01/2030
12916 Họ tên: Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 13/02/1991
Thẻ căn cước: 001******607
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00199150 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/01/2030
KTE-00199150 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 05/05/2035
12917 Họ tên: Nguyễn Đại Huy
Ngày sinh: 06/11/1988
Thẻ căn cước: 001******835
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00199149 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/01/2030
KTE-00199149 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 17/01/2030
12918 Họ tên: Thái Doãn Hùng
Ngày sinh: 15/06/1983
Thẻ căn cước: 040******051
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00199148 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/01/2030
KTE-00199148 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 17/01/2030
12919 Họ tên: Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 18/08/1986
Thẻ căn cước: 033******886
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00199147 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 17/01/2030
12920 Họ tên: Ngô Ngọc Tài
Ngày sinh: 02/08/1988
Thẻ căn cước: 054******148
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KTE-00199146 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 17/01/2030
KTE-00199146 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 17/01/2030
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn