Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129061 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 20/01/1994 CMND: 191***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 129062 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thái Bảo
Ngày sinh: 02/11/1980 CMND: 192***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 129063 |
Họ tên:
Trần Đình Khiên
Ngày sinh: 14/04/1978 CMND: 191***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 129064 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hòa
Ngày sinh: 20/03/1984 CMND: 191***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 129065 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 03/11/1987 CMND: 191***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 129066 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vũ
Ngày sinh: 28/02/1985 CMND: 172***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129067 |
Họ tên:
Lê Bá Hồng
Ngày sinh: 10/12/1984 CMND: 172***655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129068 |
Họ tên:
Phan Trọng Anh
Ngày sinh: 25/05/1978 CMND: 171***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 129069 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Hằng
Ngày sinh: 25/04/1979 CMND: 171***028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 129070 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chính
Ngày sinh: 01/09/1987 Thẻ căn cước: 038******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129071 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/11/1988 Thẻ căn cước: 038******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129072 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Linh
Ngày sinh: 20/08/1983 Thẻ căn cước: 038******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa xây dựng |
|
||||||||||||
| 129073 |
Họ tên:
Lưu Thành Tâm
Ngày sinh: 28/08/1992 CMND: 285***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 129074 |
Họ tên:
Lê Văn Nam
Ngày sinh: 01/01/1984 CMND: 285***199 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 129075 |
Họ tên:
Trần Minh
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 285***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129076 |
Họ tên:
Phạm Quang Vỹ
Ngày sinh: 15/07/1981 CMND: 285***552 Trình độ chuyên môn: KS điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129077 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 04/12/1982 CMND: 281***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 129078 |
Họ tên:
Hoàng Minh Khánh
Ngày sinh: 10/06/1971 CMND: 285***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129079 |
Họ tên:
Lê Bá Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1993 CMND: 285***178 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 129080 |
Họ tên:
Phạm Tiến Phúc
Ngày sinh: 15/11/1987 CMND: 285***980 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
