Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 129001 |
Họ tên:
Hoàng Việt Dũng
Ngày sinh: 03/04/1982 Thẻ căn cước: 038******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129002 |
Họ tên:
Đinh Sơn Dương
Ngày sinh: 12/09/1991 CMND: 173***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129003 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 22/06/1991 CMND: 221***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 129004 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Chung
Ngày sinh: 13/02/1995 CMND: 025***809 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129005 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Do
Ngày sinh: 15/12/1987 CMND: 280***624 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129006 |
Họ tên:
Phạm Tiến Chương
Ngày sinh: 26/04/1987 CMND: 280***005 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 129007 |
Họ tên:
Phan Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/08/1987 CMND: 230***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 129008 |
Họ tên:
Trần Hồng Phước
Ngày sinh: 08/08/1990 CMND: 215***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129009 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1990 CMND: 321***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129010 |
Họ tên:
Đào Văn Bình
Ngày sinh: 28/10/1991 CMND: 230***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129011 |
Họ tên:
Đoàn Tất Linh
Ngày sinh: 19/12/1981 CMND: 281***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 129012 |
Họ tên:
Tân Thăng Tòng
Ngày sinh: 02/12/1990 CMND: 371***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129013 |
Họ tên:
Lê Văn Trọng
Ngày sinh: 26/02/1992 CMND: 215***108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 129014 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 01/10/1989 CMND: 351***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 129015 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thạch
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 131***617 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129016 |
Họ tên:
Tăng Hồng Thịnh
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 215***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 129017 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hiền
Ngày sinh: 15/03/1991 CMND: 230***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 129018 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 28/02/1967 Thẻ căn cước: 080******134 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 129019 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diện
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 215***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 129020 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường Đại
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 261***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
