Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128981 |
Họ tên:
Lê Văn Xuyên
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 186***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 128982 |
Họ tên:
Phạm Khánh Toàn
Ngày sinh: 26/07/1986 Thẻ căn cước: 036******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128983 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 10/04/1981 Hộ chiếu: B83**485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128984 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Dương
Ngày sinh: 13/06/1989 Thẻ căn cước: 025******173 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128985 |
Họ tên:
Võ Văn Trung
Ngày sinh: 06/06/1981 CMND: 023***927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi (Công trình thuỷ lợi) |
|
||||||||||||
| 128986 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuyên
Ngày sinh: 02/07/1978 Thẻ căn cước: 035******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128987 |
Họ tên:
Phạm Lương Triều
Ngày sinh: 01/05/1989 Thẻ căn cước: 049******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 128988 |
Họ tên:
Võ Tấn Sang
Ngày sinh: 28/11/1993 CMND: 301***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường); Thạc sĩ Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 128989 |
Họ tên:
Võ Hoàng Khánh
Ngày sinh: 02/12/1993 Thẻ căn cước: 092******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 128990 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Xuân
Ngày sinh: 23/10/1978 Thẻ căn cước: 082******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 128991 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sang
Ngày sinh: 26/01/1992 Thẻ căn cước: 079******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 128992 |
Họ tên:
Chiêm Hoàng Khải
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 365***025 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 128993 |
Họ tên:
Hồ Đăng Khoa
Ngày sinh: 10/05/1992 CMND: 225***109 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 128994 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Thắng
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 215***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 128995 |
Họ tên:
Lê Minh Thanh
Ngày sinh: 05/12/1993 CMND: 312***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128996 |
Họ tên:
Trương Quốc Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1991 CMND: 191***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128997 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Phương
Ngày sinh: 12/09/1991 CMND: 225***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 128998 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Hoàng Anh Khoa
Ngày sinh: 21/10/1981 Thẻ căn cước: 079******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 128999 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 05/06/1986 CMND: 162***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc Địa |
|
||||||||||||
| 129000 |
Họ tên:
Đặng Phương Kiều Linh
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 301***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT xây dựng |
|
