Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12881 |
Họ tên:
Trần Hữu Quang
Ngày sinh: 20/03/1994 Thẻ căn cước: 068******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 12882 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Phúc
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 064******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12883 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tiên
Ngày sinh: 08/05/1993 Thẻ căn cước: 049******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12884 |
Họ tên:
Phạm Thành Thắng
Ngày sinh: 10/08/1994 Thẻ căn cước: 052******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12885 |
Họ tên:
Ngô Lê Trung Đức
Ngày sinh: 24/10/1993 Thẻ căn cước: 075******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12886 |
Họ tên:
Võ Quốc Hùng
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 087******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12887 |
Họ tên:
Hồ Thanh Yên
Ngày sinh: 13/02/1985 Thẻ căn cước: 049******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12888 |
Họ tên:
Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 11/09/1994 Thẻ căn cước: 068******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12889 |
Họ tên:
Lê Hoàng Minh Phụng
Ngày sinh: 19/10/1981 Thẻ căn cước: 079******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12890 |
Họ tên:
Phạm Minh Trí
Ngày sinh: 12/10/1982 Thẻ căn cước: 087******169 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 12891 |
Họ tên:
Trần Quốc Minh
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 079******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 12892 |
Họ tên:
Lê Thanh Tân
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 060******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 12893 |
Họ tên:
Ngô Văn Vũ Vương
Ngày sinh: 30/10/1988 Thẻ căn cước: 052******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12894 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trang
Ngày sinh: 26/03/1984 Thẻ căn cước: 052******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12895 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 02/09/1989 Thẻ căn cước: 042******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12896 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Dũng
Ngày sinh: 31/08/1991 Thẻ căn cước: 087******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12897 |
Họ tên:
Hà Minh Tường
Ngày sinh: 02/02/1984 Thẻ căn cước: 052******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12898 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Trí
Ngày sinh: 25/09/1978 Thẻ căn cước: 093******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12899 |
Họ tên:
Phạm Hải Bằng
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 048******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 12900 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 03/03/1992 Thẻ căn cước: 045******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
