Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128961 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 28/06/1976 Thẻ căn cước: 033******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 12/02/1983 Thẻ căn cước: 031******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128963 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/01/1982 Thẻ căn cước: 031******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128964 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Quân
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 031***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128965 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tịnh
Ngày sinh: 13/04/1965 Thẻ căn cước: 022******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128966 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thiện
Ngày sinh: 13/08/1959 Thẻ căn cước: 034******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 128967 |
Họ tên:
Đoàn Thế Vinh
Ngày sinh: 03/02/1982 CMND: 031***013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128968 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Bích
Ngày sinh: 19/02/1974 CMND: 031***864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Môi trường nước - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 128969 |
Họ tên:
Hà Minh Cương
Ngày sinh: 05/03/1970 Thẻ căn cước: 031******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 128970 |
Họ tên:
Phan Huy Đạt
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 066******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128971 |
Họ tên:
Phạm Duy Hoàng
Ngày sinh: 01/12/1980 Thẻ căn cước: 031******478 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật; Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 128972 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thản
Ngày sinh: 23/02/1981 CMND: 031***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128973 |
Họ tên:
Hoàng Thái An
Ngày sinh: 03/05/1981 Thẻ căn cước: 031******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128974 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cao
Ngày sinh: 24/01/1973 CMND: 031***747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128975 |
Họ tên:
Trần Thị Hương Giang
Ngày sinh: 01/08/1980 Thẻ căn cước: 031******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128976 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 079******704 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 128977 |
Họ tên:
Dương Đình Tú
Ngày sinh: 10/07/1990 CMND: 241***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128978 |
Họ tên:
Lê Lương Lãnh Thái
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 205***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 128979 |
Họ tên:
Tôn Long Nhiệm
Ngày sinh: 20/02/1982 CMND: 212***907 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128980 |
Họ tên:
Phạm Nhất Tin
Ngày sinh: 15/09/1993 CMND: 212***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
