Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128941 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhất
Ngày sinh: 22/01/1991 Thẻ căn cước: 034******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 14/12/1982 CMND: 121***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất thuỷ văn - ĐCCT |
|
||||||||||||
| 128943 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 12/02/1977 CMND: 011***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 128944 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Hồng
Ngày sinh: 24/12/1989 CMND: 112***991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128945 |
Họ tên:
Lê Văn Quân
Ngày sinh: 10/12/1989 CMND: 186***875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128946 |
Họ tên:
Quách Văn Vấn
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 025******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128947 |
Họ tên:
Trần Quang Bổn
Ngày sinh: 28/02/1982 Thẻ căn cước: 030******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 128948 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương
Ngày sinh: 03/11/1986 Thẻ căn cước: 030******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 128949 |
Họ tên:
Đỗ Trung Thành
Ngày sinh: 06/07/1985 Thẻ căn cước: 031******718 Trình độ chuyên môn: Trung học Trắc địa |
|
||||||||||||
| 128950 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 10/10/1979 Thẻ căn cước: 019******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 128951 |
Họ tên:
Lê Khắc Dũng
Ngày sinh: 16/12/1977 CMND: 013***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 128952 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 24/06/1977 Thẻ căn cước: 034******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128953 |
Họ tên:
Tô Tân Hiệp
Ngày sinh: 20/02/1981 Thẻ căn cước: 031******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 128954 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thể
Ngày sinh: 13/05/1975 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 128955 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 16/01/1979 Thẻ căn cước: 001******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128956 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 12/06/1990 Thẻ căn cước: 031******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 128957 |
Họ tên:
Vũ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 031***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128958 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Khang
Ngày sinh: 23/04/1977 Thẻ căn cước: 024******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128959 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Tân
Ngày sinh: 08/07/1982 Thẻ căn cước: 031******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128960 |
Họ tên:
Đinh Mạnh Tùng
Ngày sinh: 01/06/1991 CMND: 091***959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuât hạ tầng đô thị; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
