Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128921 |
Họ tên:
Tạ Đức Hoàng
Ngày sinh: 05/02/1986 Thẻ căn cước: 034******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128922 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Quyết
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 186***252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128923 |
Họ tên:
Trần Đình Hưng
Ngày sinh: 10/08/1982 CMND: 182***340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128924 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 044******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 128925 |
Họ tên:
Ninh Đức Tín
Ngày sinh: 14/10/1985 CMND: 164***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128926 |
Họ tên:
Phạm Văn Bằng
Ngày sinh: 04/04/1985 Thẻ căn cước: 034******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128927 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuệ
Ngày sinh: 12/05/1970 CMND: 011***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128928 |
Họ tên:
Lê Dương Long
Ngày sinh: 12/11/1954 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 128929 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 19/10/1983 CMND: 012***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 128930 |
Họ tên:
Lê Công Thành
Ngày sinh: 11/02/1979 CMND: 013***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128931 |
Họ tên:
Lê Văn Hữu
Ngày sinh: 01/06/1982 Thẻ căn cước: 042******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128932 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kính
Ngày sinh: 10/04/1980 CMND: 141***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Vật liệu và Cấu kiện xây dựng) |
|
||||||||||||
| 128933 |
Họ tên:
Phạm Bá Lê Quân
Ngày sinh: 14/06/1984 Thẻ căn cước: 001******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128934 |
Họ tên:
Quách Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/11/1976 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ct trên sông - Nhà máy T. điện |
|
||||||||||||
| 128935 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tân
Ngày sinh: 31/07/1986 Thẻ căn cước: 026******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường. |
|
||||||||||||
| 128936 |
Họ tên:
Vũ Quang Việt
Ngày sinh: 28/05/1986 CMND: 142***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 128937 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trình
Ngày sinh: 19/03/1974 CMND: 151***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 128938 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 12/07/1977 Thẻ căn cước: 037******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 128939 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 145***211 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128940 |
Họ tên:
Dương Phi Hùng
Ngày sinh: 29/04/1991 CMND: 187***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
