Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128881 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 30/10/1976 CMND: 030***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 128882 |
Họ tên:
Đặng Đình Kiên
Ngày sinh: 02/02/1975 Thẻ căn cước: 001******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 128883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 10/02/1981 Thẻ căn cước: 031******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128884 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Mạnh
Ngày sinh: 16/08/1982 Thẻ căn cước: 031******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ,Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128885 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Khiêm
Ngày sinh: 10/05/1966 CMND: 031***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128886 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 18/03/1975 Thẻ căn cước: 031******516 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư thủy lợi (Máy xây dựng và thiết bị thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 128887 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Nam
Ngày sinh: 25/12/1982 CMND: 031***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 128888 |
Họ tên:
Vũ Quốc Đạt
Ngày sinh: 11/10/1989 Thẻ căn cước: 038******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128889 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thịnh
Ngày sinh: 11/03/1988 Thẻ căn cước: 034******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 128890 |
Họ tên:
Đào Hồng Ngọc
Ngày sinh: 22/12/1986 CMND: 082***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 128891 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 151***955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - hầm |
|
||||||||||||
| 128892 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 02/08/1987 CMND: 012***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thủy |
|
||||||||||||
| 128893 |
Họ tên:
Phùng Đức Quyến
Ngày sinh: 17/11/1980 CMND: 125***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128894 |
Họ tên:
Phan Đức Hưởng
Ngày sinh: 20/01/1988 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 128895 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 24/06/1983 CMND: 182***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 128896 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Năng
Ngày sinh: 08/05/1992 CMND: 017***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128897 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nam
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128898 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Việt
Ngày sinh: 08/04/1971 CMND: 111***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 128899 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thủy
Ngày sinh: 30/01/1986 CMND: 112***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 128900 |
Họ tên:
Trần Anh Phương
Ngày sinh: 15/07/1988 CMND: 162***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
