Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128841 |
Họ tên:
Đỗ Đức Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1985 Thẻ căn cước: 033******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128842 |
Họ tên:
Lê Mạnh Đà
Ngày sinh: 09/11/1974 CMND: 145***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128843 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 15/05/1972 Thẻ căn cước: 033******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128844 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Anh
Ngày sinh: 21/09/1973 CMND: 012***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128845 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Ước
Ngày sinh: 01/01/1975 CMND: 145***731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128846 |
Họ tên:
Phạm Minh Chính
Ngày sinh: 12/09/1974 CMND: 145***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128847 |
Họ tên:
Lê Hữu Hạnh
Ngày sinh: 28/11/1968 CMND: 145***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128848 |
Họ tên:
Bùi Văn Thành
Ngày sinh: 10/11/1977 CMND: 145***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128849 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Châm
Ngày sinh: 25/10/1981 CMND: 145***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128850 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Long
Ngày sinh: 06/12/1977 Thẻ căn cước: 033******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128851 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 06/02/1978 CMND: 145***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128852 |
Họ tên:
Lê Việt Hà
Ngày sinh: 26/08/1984 CMND: 145***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128853 |
Họ tên:
Vũ Quang Vinh
Ngày sinh: 25/05/1972 Thẻ căn cước: 033******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128854 |
Họ tên:
Vũ Văn Tỉnh
Ngày sinh: 28/08/1971 CMND: 145***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128855 |
Họ tên:
Lê Văn Anh
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 031******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128856 |
Họ tên:
Trần Đức Thịnh
Ngày sinh: 26/06/1984 CMND: 151***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128857 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tuấn
Ngày sinh: 12/10/1986 CMND: 031***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128858 |
Họ tên:
Lương Viết Thắng
Ngày sinh: 16/09/1975 Thẻ căn cước: 001******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128859 |
Họ tên:
Lục Tân Sơn
Ngày sinh: 26/09/1960 CMND: 011***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 128860 |
Họ tên:
Mai Thị Yến
Ngày sinh: 21/10/1980 CMND: 013***379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi (Công trình Thủy lợi) |
|
