Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128801 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Quang
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 145***127 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 128802 |
Họ tên:
Phạm Thanh Đạt
Ngày sinh: 16/11/1993 CMND: 145***836 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 128803 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 13/01/1976 CMND: 145***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128804 |
Họ tên:
Bùi Đức Hiệp
Ngày sinh: 25/10/1994 CMND: 145***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128805 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 06/12/1993 CMND: 145***246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128806 |
Họ tên:
Đỗ Thị Huyền
Ngày sinh: 29/08/1993 CMND: 145***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128807 |
Họ tên:
Trần Tuấn Đạt
Ngày sinh: 01/06/1979 Thẻ căn cước: 033******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 128808 |
Họ tên:
Phạm Đức Hân
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 145***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128809 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưởng
Ngày sinh: 17/11/1982 CMND: 145***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128810 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thương
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 033******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 128811 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 030******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128812 |
Họ tên:
Ngô Duy Thái
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 033******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128813 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 27/05/1985 CMND: 145***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128814 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thành
Ngày sinh: 12/01/1989 CMND: 145***784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128815 |
Họ tên:
Phạm Thanh Lâm
Ngày sinh: 14/09/1986 Thẻ căn cước: 033******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 128816 |
Họ tên:
Ngô Văn Hoán
Ngày sinh: 11/03/1989 Thẻ căn cước: 033******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128817 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 145***545 Trình độ chuyên môn: Trung cấp phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 128818 |
Họ tên:
Trương Ngọc Luân
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 033******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128819 |
Họ tên:
Lê Hoài Trung
Ngày sinh: 10/11/1988 CMND: 145***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128820 |
Họ tên:
Hoàng Quang Vinh
Ngày sinh: 26/10/1973 Thẻ căn cước: 033******991 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật điện |
|
