Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128781 |
Họ tên:
Hồ Xuân Thắng
Ngày sinh: 12/05/1974 Thẻ căn cước: 082******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 128782 |
Họ tên:
Hà Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 16/07/1971 CMND: 024***705 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 128783 |
Họ tên:
Đỗ Duy Hưng
Ngày sinh: 02/10/1978 CMND: 012***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 128784 |
Họ tên:
Lê Cao Đăng Tâm
Ngày sinh: 28/10/1965 CMND: 250***518 Trình độ chuyên môn: KS XD |
|
||||||||||||
| 128785 |
Họ tên:
Đặng Văn Dũng
Ngày sinh: 04/08/1968 CMND: 025***466 Trình độ chuyên môn: KS XD đường bộ |
|
||||||||||||
| 128786 |
Họ tên:
Cao Hồng
Ngày sinh: 01/05/1981 CMND: 025***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 128787 |
Họ tên:
Bùi Quốc Ân
Ngày sinh: 11/10/1972 CMND: 022***926 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 128788 |
Họ tên:
Bùi Đức Hưởng
Ngày sinh: 19/08/1977 Thẻ căn cước: 031******777 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu hầm |
|
||||||||||||
| 128789 |
Họ tên:
Bùi Đức Hòa
Ngày sinh: 09/07/1970 CMND: 023***568 Trình độ chuyên môn: KS công trình |
|
||||||||||||
| 128790 |
Họ tên:
Phan Minh Long
Ngày sinh: 16/03/1989 CMND: 142***132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128791 |
Họ tên:
An Văn Trưởng
Ngày sinh: 29/06/1975 CMND: 013***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 128792 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 12/06/1994 CMND: 145***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 128793 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 06/04/1987 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128794 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thủy
Ngày sinh: 12/09/1990 Thẻ căn cước: 033******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128795 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 23/09/1973 Thẻ căn cước: 001******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 128796 |
Họ tên:
Đào Văn Thuân
Ngày sinh: 21/07/1986 Thẻ căn cước: 030******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 128797 |
Họ tên:
Trịnh Văn Thịnh
Ngày sinh: 19/06/1993 CMND: 163***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 128798 |
Họ tên:
Đỗ Đức Trọng
Ngày sinh: 07/11/1980 Thẻ căn cước: 033******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 128799 |
Họ tên:
Lê Thị Cúc
Ngày sinh: 30/12/1992 CMND: 145***299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128800 |
Họ tên:
Đào Dịu Hương
Ngày sinh: 26/02/1985 Thẻ căn cước: 033******455 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng |
|
