Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128741 |
Họ tên:
Lê Thanh Ngọc
Ngày sinh: 23/02/1979 CMND: 362***855 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 128742 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiệp
Ngày sinh: 10/06/1975 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: ĐH GTVT; ThS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 128743 |
Họ tên:
Phạm Vinh
Ngày sinh: 09/06/1971 Thẻ căn cước: 022******901 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 128744 |
Họ tên:
Phan Thế Tùng
Ngày sinh: 29/01/1976 CMND: 311***606 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 128745 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quân
Ngày sinh: 19/03/1987 Thẻ căn cước: 040******866 Trình độ chuyên môn: KS XD CT thủy |
|
||||||||||||
| 128746 |
Họ tên:
Trần Thủ Minh
Ngày sinh: 30/04/1980 CMND: 361***621 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 128747 |
Họ tên:
Lê Thành Luông
Ngày sinh: 15/09/1970 CMND: 331***400 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế vận tải Thủy bộ |
|
||||||||||||
| 128748 |
Họ tên:
Phạm Văn Phúc
Ngày sinh: 10/08/1961 Thẻ căn cước: 033******697 Trình độ chuyên môn: KS Cầu |
|
||||||||||||
| 128749 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 10/01/1973 CMND: 361***469 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 128750 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Dương
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 361***196 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 128751 |
Họ tên:
Lý Xuân Cương
Ngày sinh: 11/12/1969 CMND: 331***706 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 128752 |
Họ tên:
Tạ Thị Chà
Ngày sinh: 26/11/1977 CMND: 361***030 Trình độ chuyên môn: Trung cấp cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 128753 |
Họ tên:
Vũ Quốc Anh
Ngày sinh: 01/10/1983 CMND: 024***004 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 128754 |
Họ tên:
Võ Xuân Thông
Ngày sinh: 04/11/1989 CMND: 024***178 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu -Đường |
|
||||||||||||
| 128755 |
Họ tên:
Trương Minh Phương
Ngày sinh: 13/03/1978 CMND: 023***926 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 128756 |
Họ tên:
Trương Lâm Hiếu Thuận
Ngày sinh: 01/01/1972 CMND: 350***073 Trình độ chuyên môn: KS Cầu đường; KS Xây dựng; ThS Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 128757 |
Họ tên:
Trần Quốc Hân
Ngày sinh: 03/06/1977 Thẻ căn cước: 040******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128758 |
Họ tên:
Trần Quang Minh
Ngày sinh: 25/09/1992 Thẻ căn cước: 037******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128759 |
Họ tên:
Trần Quang Hướng
Ngày sinh: 21/04/1987 Thẻ căn cước: 036******199 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ (Ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông); Kỹ sư ( Ngành: Xây dựng cầu – đường) |
|
||||||||||||
| 128760 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sĩ
Ngày sinh: 11/11/1978 CMND: 024***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
