Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128721 |
Họ tên:
Phan Quốc Sơn
Ngày sinh: 23/08/1987 CMND: 025***434 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng; ThS QLXD |
|
||||||||||||
| 128722 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tâm
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 201***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 128723 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Nghĩa
Ngày sinh: 27/04/1987 CMND: 240***992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 128724 |
Họ tên:
Lương Trung Hưng
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 225***761 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 128725 |
Họ tên:
Trịnh Thị Tuyết
Ngày sinh: 12/05/1986 CMND: 321***537 Trình độ chuyên môn: KS Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 128726 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 321***134 Trình độ chuyên môn: KS XD đường bộ |
|
||||||||||||
| 128727 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Duyên
Ngày sinh: 01/11/1981 CMND: 321***642 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 128728 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hồng
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 321***542 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 128729 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hải
Ngày sinh: 13/06/1976 CMND: 320***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128730 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thuận
Ngày sinh: 02/12/1981 CMND: 321***992 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 128731 |
Họ tên:
Đào Kim Phượng
Ngày sinh: 06/10/1981 CMND: 321***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 128732 |
Họ tên:
Lê Đào Anh Vũ
Ngày sinh: 24/11/1993 Thẻ căn cước: 079******075 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 128733 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 05/04/1981 CMND: 312***230 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 128734 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 18/08/1964 CMND: 301***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128735 |
Họ tên:
Tạ Công Quốc
Ngày sinh: 30/07/1989 CMND: 311***159 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 128736 |
Họ tên:
Phạm Văn Thanh
Ngày sinh: 10/10/1966 Thẻ căn cước: 038******454 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 128737 |
Họ tên:
Phạm Văn Nghịa
Ngày sinh: 02/06/1973 CMND: 362***129 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 128738 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 23/06/1985 Thẻ căn cước: 092******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128739 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nhớ
Ngày sinh: 08/02/1976 CMND: 331***726 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 128740 |
Họ tên:
Lê Thượng Nhơn
Ngày sinh: 15/05/1982 Thẻ căn cước: 092******067 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
