Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128681 |
Họ tên:
Bùi Quang Thinh
Ngày sinh: 17/02/1959 CMND: 011***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự ngành phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 128682 |
Họ tên:
Đỗ Anh Quân
Ngày sinh: 01/04/1992 Thẻ căn cước: 036******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128683 |
Họ tên:
Thái Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/08/1980 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128684 |
Họ tên:
Đinh Nguyên Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1983 Thẻ căn cước: 001******333 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 128685 |
Họ tên:
Phan Phương Linh
Ngày sinh: 28/01/1989 Hộ chiếu: B86**239 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 128686 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hùng
Ngày sinh: 19/08/1985 CMND: 206***863 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 128687 |
Họ tên:
Lê Duy Anh
Ngày sinh: 23/03/1985 Thẻ căn cước: 001******144 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 128688 |
Họ tên:
Vũ Đình Hoan
Ngày sinh: 20/09/1979 CMND: 013***732 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành địa chất |
|
||||||||||||
| 128689 |
Họ tên:
Ngô Quang Hải
Ngày sinh: 19/10/1971 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 128690 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Kiên
Ngày sinh: 04/01/1990 CMND: 145***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128691 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 15/11/1990 CMND: 131***155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128692 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chung
Ngày sinh: 25/12/1979 CMND: 111***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128693 |
Họ tên:
Bùi Đức Hậu
Ngày sinh: 04/05/1990 CMND: 173***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128694 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hùng
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 034******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128695 |
Họ tên:
Vũ Văn Khái
Ngày sinh: 22/06/1977 CMND: 013***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128696 |
Họ tên:
Lê Thùy Dương
Ngày sinh: 25/06/1982 CMND: 013***492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 128697 |
Họ tên:
Lê Trọng Toại
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 030******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 128698 |
Họ tên:
Mạc Đức Hoàn
Ngày sinh: 03/12/1979 CMND: 013***954 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 128699 |
Họ tên:
Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 09/02/1992 CMND: 164***368 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sơ Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 128700 |
Họ tên:
Trần Thế Kỷ
Ngày sinh: 13/02/1979 CMND: 013***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa |
|
