Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
128681 Họ tên: Bùi Quang Thinh
Ngày sinh: 17/02/1959
CMND: 011***805
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự ngành phát dẫn điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BXD-00082602 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình I 26/11/2025
BXD-00082602 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình I 26/11/2025
128682 Họ tên: Đỗ Anh Quân
Ngày sinh: 01/04/1992
Thẻ căn cước: 036******293
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00082601 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 02/06/2035
THN-00082601 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình II 02/06/2035
128683 Họ tên: Thái Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/08/1980
Thẻ căn cước: 001******265
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082600 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 08/01/2025
HAN-00082600 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/01/2025
128684 Họ tên: Đinh Nguyên Hiếu
Ngày sinh: 05/10/1983
Thẻ căn cước: 001******333
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082599 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 08/01/2025
128685 Họ tên: Phan Phương Linh
Ngày sinh: 28/01/1989
Hộ chiếu: B86**239
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082598 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 08/01/2025
128686 Họ tên: Hoàng Trung Hùng
Ngày sinh: 19/08/1985
CMND: 206***863
Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý đất đai
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082597 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình II 08/01/2025
128687 Họ tên: Lê Duy Anh
Ngày sinh: 23/03/1985
Thẻ căn cước: 001******144
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082596 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 08/01/2025
128688 Họ tên: Vũ Đình Hoan
Ngày sinh: 20/09/1979
CMND: 013***732
Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082595 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 08/01/2025
HNT-00082595 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình II 30/07/2035
128689 Họ tên: Ngô Quang Hải
Ngày sinh: 19/10/1971
Thẻ căn cước: 001******947
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng công trình đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082594 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng II 08/01/2025
128690 Họ tên: Nguyễn Chí Kiên
Ngày sinh: 04/01/1990
CMND: 145***912
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082593 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình xây dựng III 08/01/2025
HAN-00082593 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 08/01/2025
128691 Họ tên: Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 15/11/1990
CMND: 131***155
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082592 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình xây dựng III 08/01/2025
HAN-00082592 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình xây dựng III 08/01/2025
128692 Họ tên: Hoàng Văn Chung
Ngày sinh: 25/12/1979
CMND: 111***873
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082591 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 08/01/2025
HAN-00082591 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp II 06/03/2025
128693 Họ tên: Bùi Đức Hậu
Ngày sinh: 04/05/1990
CMND: 173***550
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082590 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp III 08/01/2025
128694 Họ tên: Đỗ Quang Hùng
Ngày sinh: 28/12/1987
Thẻ căn cước: 034******479
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082589 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình cầu đường bộ III 08/01/2025
HAN-00082589 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình đường bộ II 31/12/2025
128695 Họ tên: Vũ Văn Khái
Ngày sinh: 22/06/1977
CMND: 013***629
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082588 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp III 08/01/2025
128696 Họ tên: Lê Thùy Dương
Ngày sinh: 25/06/1982
CMND: 013***492
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082587 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 08/01/2025
HAN-00082587 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cơ khí công trình khai thác mỏ II 08/01/2025
128697 Họ tên: Lê Trọng Toại
Ngày sinh: 08/07/1989
Thẻ căn cước: 030******810
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082586 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 08/01/2025
HAN-00082586 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV III 19/05/2025
128698 Họ tên: Mạc Đức Hoàn
Ngày sinh: 03/12/1979
CMND: 013***954
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082585 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kiến trúc công trình II 08/01/2025
128699 Họ tên: Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 09/02/1992
CMND: 164***368
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sơ Quy hoạch đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082584 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng III 08/01/2025
NIB-00082584 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập quy hoạch đô thị và nông thôn III 20/11/2035
128700 Họ tên: Trần Thế Kỷ
Ngày sinh: 13/02/1979
CMND: 013***262
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HAN-00082583 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế điện công trình công nghiệp II 08/01/2025
HNT-00082583 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 13/04/2026
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn