Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128641 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thuỳ
Ngày sinh: 29/09/1991 CMND: 168***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 128642 |
Họ tên:
Trịnh Đình Thủy
Ngày sinh: 26/04/1979 Thẻ căn cước: 008******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 128643 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 187***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128644 |
Họ tên:
Ngô Quang Sáng
Ngày sinh: 23/05/1976 Thẻ căn cước: 036******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128645 |
Họ tên:
Tạ Văn Quỳnh
Ngày sinh: 16/07/1992 CMND: 013***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128646 |
Họ tên:
Phạm Trung Phan
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 030******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 128647 |
Họ tên:
Đoàn Quang Huy
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 013***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128648 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 09/06/1971 Thẻ căn cước: 030******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 128649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 21/12/1988 CMND: 061***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128650 |
Họ tên:
Tăng Đình Thanh
Ngày sinh: 05/05/1991 CMND: 186***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 128651 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Khương
Ngày sinh: 01/04/1975 Thẻ căn cước: 034******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 128652 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Mạnh
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XDDD & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128653 |
Họ tên:
Trần Cao Cường
Ngày sinh: 04/09/1980 CMND: 017***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 128654 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 05/09/1975 Thẻ căn cước: 025******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 128655 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Mạnh
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128656 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 10/05/1968 CMND: 013***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128657 |
Họ tên:
Vũ Văn Sinh
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 001******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128658 |
Họ tên:
Bùi Bá Dũng
Ngày sinh: 10/12/1979 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128659 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 026******271 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 128660 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Bin
Ngày sinh: 05/11/1985 CMND: 205***943 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
