Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128621 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 06/05/1984 Thẻ căn cước: 030******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128622 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 22/01/1989 CMND: 070***382 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128623 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 04/11/1990 CMND: 131***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 128624 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuấn
Ngày sinh: 08/11/1988 Thẻ căn cước: 034******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128625 |
Họ tên:
Phạm Văn Đỉnh
Ngày sinh: 16/01/1985 CMND: 164***810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128626 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 012***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 128627 |
Họ tên:
Bế văn Dương
Ngày sinh: 28/11/1991 CMND: 121***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 128628 |
Họ tên:
Lê Bá Long
Ngày sinh: 27/12/1988 CMND: 131***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128629 |
Họ tên:
Phạm Duy Quân
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 001******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128630 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 28/10/1992 CMND: 121***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128631 |
Họ tên:
Phạm Trường Linh
Ngày sinh: 29/10/1986 CMND: 031***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128632 |
Họ tên:
Hoàng Hải Trung
Ngày sinh: 27/11/1977 CMND: 011***661 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128633 |
Họ tên:
Vũ Quốc Dũng
Ngày sinh: 06/03/1979 CMND: 012***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 128634 |
Họ tên:
Phạm Văn Điềm
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 031***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128635 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 07/05/1987 Thẻ căn cước: 001******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128636 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 24/10/1981 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128637 |
Họ tên:
Phạm Linh
Ngày sinh: 08/02/1991 CMND: 183***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 128638 |
Họ tên:
Đỗ Quang Thuận
Ngày sinh: 15/10/1980 CMND: 111***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 128639 |
Họ tên:
Lê Đình Quyết
Ngày sinh: 28/12/1979 CMND: 145***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ Thống Điện |
|
||||||||||||
| 128640 |
Họ tên:
Nguyễn Khang Trang
Ngày sinh: 08/06/1976 CMND: 013***143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - Điện tử |
|
