Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128601 |
Họ tên:
Vũ Bá Thành
Ngày sinh: 20/05/1993 CMND: 012***333 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128602 |
Họ tên:
Huỳnh Nhật Huy
Ngày sinh: 15/09/1988 CMND: 311***743 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128603 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tịnh
Ngày sinh: 10/11/1982 CMND: 240***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128604 |
Họ tên:
Đinh Trọng Hà
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 037******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128605 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tráng
Ngày sinh: 18/02/1988 Thẻ căn cước: 040******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128606 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Anh
Ngày sinh: 15/08/1976 Thẻ căn cước: 036******694 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128607 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Hương
Ngày sinh: 28/11/1976 Thẻ căn cước: 025******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128608 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 09/02/1984 CMND: 111***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128609 |
Họ tên:
Nguyễn Như Tú
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư - Qui hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 128610 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 145***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng.Chuyên ngành: Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128611 |
Họ tên:
Phạm Thông Tin
Ngày sinh: 14/08/1993 Thẻ căn cước: 034******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128612 |
Họ tên:
Lê Việt Hùng
Ngày sinh: 03/06/1983 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 128613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 125***459 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128614 |
Họ tên:
Dương Văn Sáng
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 128615 |
Họ tên:
Phan Huy Toản
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 001******334 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128616 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 001******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128617 |
Họ tên:
Hồ Cảnh Vịnh
Ngày sinh: 03/06/1991 Thẻ căn cước: 033******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 128618 |
Họ tên:
Lương Hải Thế
Ngày sinh: 29/01/1994 CMND: 151***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128619 |
Họ tên:
Bùi Đào Dương
Ngày sinh: 03/10/1984 CMND: 186***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 128620 |
Họ tên:
Vũ Trí Biên
Ngày sinh: 11/10/1993 CMND: 122***922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
