Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128581 |
Họ tên:
Phan Tấn Anh
Ngày sinh: 01/01/1995 CMND: 381***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128582 |
Họ tên:
La Châu Anh Duy
Ngày sinh: 23/08/1994 CMND: 385***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình XD |
|
||||||||||||
| 128583 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trọng
Ngày sinh: 16/06/1987 CMND: 363***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 128584 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 14/01/1982 CMND: 331***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 128585 |
Họ tên:
Lê Hồng Dương
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 001******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng, Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128586 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Nam
Ngày sinh: 28/11/1989 CMND: 168***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 128587 |
Họ tên:
Nguyễn Công Huấn
Ngày sinh: 12/02/1977 CMND: 011***260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128588 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hiếu
Ngày sinh: 21/05/1988 Thẻ căn cước: 036******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 19/02/1974 CMND: 091***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128590 |
Họ tên:
Kiều Thị Mai Hà
Ngày sinh: 09/03/1984 CMND: 090***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128591 |
Họ tên:
Lê Đình Luân
Ngày sinh: 16/04/1989 CMND: 125***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 128592 |
Họ tên:
Trần Thị Giang
Ngày sinh: 28/03/1984 CMND: 092***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 128593 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 03/03/1989 CMND: 091***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128594 |
Họ tên:
Sái Đức Yên
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 121***019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128595 |
Họ tên:
Tạ Hải Triều
Ngày sinh: 10/02/1983 CMND: 090***092 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 128596 |
Họ tên:
Lưu Văn Quân
Ngày sinh: 06/11/1986 CMND: 090***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 128597 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dũng
Ngày sinh: 24/12/1971 Thẻ căn cước: 034******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128598 |
Họ tên:
Nông Đức Anh
Ngày sinh: 05/11/1994 CMND: 095***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 128599 |
Họ tên:
Hoàng Quyết Chiến
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 024******211 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128600 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chí
Ngày sinh: 20/07/1952 CMND: 013***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử ngành Tự động hóa các xí nghiệp Công nghiệp |
|
