Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 12841 |
Họ tên:
Trần Hoàng Lĩnh
Ngày sinh: 25/11/1985 Thẻ căn cước: 096******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 12842 |
Họ tên:
Phạm Thanh Ngọc
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 062******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 12843 |
Họ tên:
Phạm Minh Bằng
Ngày sinh: 16/04/1983 Thẻ căn cước: 080******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12844 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Tình
Ngày sinh: 21/06/1994 Thẻ căn cước: 066******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12845 |
Họ tên:
Trần Thanh Đạt
Ngày sinh: 08/10/1986 Thẻ căn cước: 096******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 12846 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Cường
Ngày sinh: 08/08/1966 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 12847 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Nhân
Ngày sinh: 08/04/1990 Thẻ căn cước: 051******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12848 |
Họ tên:
Phan Hoàng Long
Ngày sinh: 06/12/1981 Thẻ căn cước: 075******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 12849 |
Họ tên:
Trần Thanh Hổ
Ngày sinh: 27/01/1984 Thẻ căn cước: 052******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 12850 |
Họ tên:
Hồ Văn Nhật
Ngày sinh: 04/12/1988 Thẻ căn cước: 051******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 12851 |
Họ tên:
Nguyễn Hà Khoa
Ngày sinh: 29/01/1984 Thẻ căn cước: 052******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12852 |
Họ tên:
Ngô Trường Thi
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 077******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 12853 |
Họ tên:
Hà Huy Nguyên
Ngày sinh: 06/07/1990 Thẻ căn cước: 040******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 12854 |
Họ tên:
Lê Xuân Hưởng
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 034******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 12855 |
Họ tên:
Đặng Thành
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 042******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 12856 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sang
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 040******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 12857 |
Họ tên:
Lăng Trọng Hùng
Ngày sinh: 16/06/1984 Thẻ căn cước: 040******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 12858 |
Họ tên:
Văn Quang Thiệu
Ngày sinh: 24/08/1980 Thẻ căn cước: 038******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 12859 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Nam
Ngày sinh: 23/07/1993 Thẻ căn cước: 040******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 12860 |
Họ tên:
Uzun sinan umit
Ngày sinh: 23/08/1984 Hộ chiếu: U27***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật dân dụng |
|
