Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128561 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 11/12/1993 CMND: 331***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 128562 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tín
Ngày sinh: 18/10/1988 CMND: 024***025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 128563 |
Họ tên:
Trần Minh
Ngày sinh: 04/09/1986 CMND: 250***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng, kỹ sư VLXD |
|
||||||||||||
| 128564 |
Họ tên:
Hồ Xuân Đính
Ngày sinh: 12/12/1988 CMND: 381***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD &CN |
|
||||||||||||
| 128565 |
Họ tên:
Trần Minh Đương
Ngày sinh: 13/04/1978 CMND: 381***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - diện tử |
|
||||||||||||
| 128566 |
Họ tên:
Kim Sa Mươl
Ngày sinh: 20/09/1974 CMND: 366***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 128567 |
Họ tên:
Trần Văn Chế
Ngày sinh: 12/12/1984 CMND: 362***677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128568 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 02/09/1979 Thẻ căn cước: 042******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128569 |
Họ tên:
Khưu Út Vàng
Ngày sinh: 03/06/1989 CMND: 366***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 128570 |
Họ tên:
Phạm Minh Thành
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 365***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128571 |
Họ tên:
Lương Văn Thới
Ngày sinh: 09/01/1983 CMND: 381***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 128572 |
Họ tên:
Tô Sẻn
Ngày sinh: 20/05/1984 CMND: 385***107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 128573 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Phong
Ngày sinh: 17/04/1990 CMND: 385***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CT xây dựng |
|
||||||||||||
| 128574 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phương
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 092******517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128575 |
Họ tên:
Phan Văn Lâm
Ngày sinh: 19/02/1994 CMND: 385***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình XD |
|
||||||||||||
| 128576 |
Họ tên:
Đặng Phước Bền
Ngày sinh: 04/09/1991 CMND: 385***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 128577 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nguyện
Ngày sinh: 13/04/1994 CMND: 363***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 128578 |
Họ tên:
Tạ Quang Hưng
Ngày sinh: 31/12/1991 Thẻ căn cước: 030******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 128579 |
Họ tên:
Lương Hồng Thuận
Ngày sinh: 01/11/1982 CMND: 385***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 128580 |
Họ tên:
Lương Tấn Đức
Ngày sinh: 22/05/1993 CMND: 352***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
