Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128481 |
Họ tên:
Lưu Hoàng
Ngày sinh: 15/12/1985 CMND: 023***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128482 |
Họ tên:
Trương Quốc Huy Thịnh
Ngày sinh: 26/10/1985 CMND: 311***753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128483 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phong
Ngày sinh: 30/10/1970 CMND: 022***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 128484 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Đức Trung
Ngày sinh: 27/11/1990 CMND: 312***592 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128485 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 28/04/1990 CMND: 312***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128486 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 01/01/1971 Thẻ căn cước: 070******022 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128487 |
Họ tên:
Dương Trường Hiếu
Ngày sinh: 26/01/1973 CMND: 022***063 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 128488 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quý
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 212***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128489 |
Họ tên:
Mai Xuân Dũng
Ngày sinh: 22/03/1986 CMND: 281***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128490 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tùng
Ngày sinh: 06/01/1988 CMND: 201***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128491 |
Họ tên:
Đỗ Lê Nguyên Hòa
Ngày sinh: 27/04/1994 CMND: 215***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128492 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 27/03/1990 CMND: 352***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 128493 |
Họ tên:
Bùi Chương Đạt
Ngày sinh: 11/01/1978 CMND: 024***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128494 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 25/04/1993 CMND: 230***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128495 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Hoàng Việt
Ngày sinh: 10/10/1982 CMND: 023***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật MT |
|
||||||||||||
| 128496 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thọ
Ngày sinh: 02/01/1991 CMND: 163***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128497 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nhật
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 321***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128498 |
Họ tên:
Phạm Văn Nhàn
Ngày sinh: 26/09/1988 CMND: 311***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128499 |
Họ tên:
Tô Duy Phương
Ngày sinh: 06/08/1987 CMND: 212***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 128500 |
Họ tên:
Lê Sỹ Long
Ngày sinh: 19/09/1979 CMND: 172***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD thủy lợi - thủy điện - CTN |
|
