Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128441 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 29/07/1982 CMND: 013***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128442 |
Họ tên:
Vũ Lâm
Ngày sinh: 27/10/1965 CMND: 063***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128443 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Đông
Ngày sinh: 19/06/1982 Thẻ căn cước: 001******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 128444 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 22/01/1968 CMND: 030***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 128445 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Sơn
Ngày sinh: 16/04/1973 CMND: 011***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện - ngành điện |
|
||||||||||||
| 128446 |
Họ tên:
Lê Việt Anh
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 038******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128447 |
Họ tên:
Bùi Đức Huy
Ngày sinh: 05/05/1976 CMND: 013***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 128448 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 026******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điều khiển học kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 128449 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Giang
Ngày sinh: 24/10/1983 Thẻ căn cước: 036******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 128450 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tứ
Ngày sinh: 20/06/1978 CMND: 013***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 128451 |
Họ tên:
Phạm Văn Trọng
Ngày sinh: 07/08/1977 CMND: 063***178 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128452 |
Họ tên:
Vũ Trung Dũng
Ngày sinh: 24/12/1992 CMND: 173***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa; |
|
||||||||||||
| 128453 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Loan
Ngày sinh: 09/12/1986 Thẻ căn cước: 001******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dự án và quản lý dự án ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 128454 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thiện
Ngày sinh: 01/12/1992 Thẻ căn cước: 001******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128455 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 11/03/1980 CMND: 012***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 128456 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Quang
Ngày sinh: 21/09/1991 CMND: 164***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128457 |
Họ tên:
Dương Thị Thu
Ngày sinh: 19/09/1983 CMND: 012***222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 128458 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đạt
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 001******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128459 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tân
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 001******498 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 128460 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Huyền
Ngày sinh: 28/06/1990 Thẻ căn cước: 042******018 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
