Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 128421 |
Họ tên:
Đỗ Đình Chinh
Ngày sinh: 21/04/1986 Thẻ căn cước: 038******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 128422 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tú
Ngày sinh: 17/09/1980 CMND: 013***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128423 |
Họ tên:
Trần Thị Hoàn
Ngày sinh: 01/08/1992 CMND: 132***482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128424 |
Họ tên:
Lý Thu Hà
Ngày sinh: 24/04/1994 CMND: 164***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 128425 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/12/1983 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128426 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Trúc
Ngày sinh: 06/06/1987 CMND: 112***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128427 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đạt
Ngày sinh: 24/07/1990 CMND: 112***730 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 128428 |
Họ tên:
Võ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/02/1989 CMND: 186***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 128429 |
Họ tên:
Trịnh Anh Tài
Ngày sinh: 06/09/1991 CMND: 163***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 128430 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Thư
Ngày sinh: 14/12/1976 Thẻ căn cước: 030******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện - điện tử ngành chế tạo máy điện và thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 128431 |
Họ tên:
Đồng Thị Thu Hoài
Ngày sinh: 23/10/1980 CMND: 045***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 128432 |
Họ tên:
Phạm Lương Thành
Ngày sinh: 30/08/1969 CMND: 013***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128433 |
Họ tên:
Đoàn Văn Khương
Ngày sinh: 07/09/1977 Thẻ căn cước: 036******551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 128434 |
Họ tên:
Phạm Đình Sáng
Ngày sinh: 21/05/1981 CMND: 013***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128435 |
Họ tên:
Vi Văn Đức
Ngày sinh: 27/01/1980 Thẻ căn cước: 008******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 128436 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuy
Ngày sinh: 13/08/1994 CMND: 152***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 128437 |
Họ tên:
Vũ Đức Dũng
Ngày sinh: 13/12/1977 CMND: 113***078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành điện năng |
|
||||||||||||
| 128438 |
Họ tên:
Đặng Thái Hậu
Ngày sinh: 20/10/1981 CMND: 060***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 128439 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Mạnh
Ngày sinh: 02/06/1973 CMND: 013***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - ngành Điện |
|
||||||||||||
| 128440 |
Họ tên:
Phạm Thị Thanh Thu
Ngày sinh: 14/07/1986 CMND: 013***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
